- Sách TK Tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 624.19 PH-L
Nhan đề: Áp lực đất đá chống giữ công trình ngầm.
|
DDC
| 624.19 | |
Tác giả CN
| Phi Lịch | |
Nhan đề
| Áp lực đất đá chống giữ công trình ngầm.T.1 / Phi Lịch;. | |
Thông tin xuất bản
| H. :,1976 | |
Mô tả vật lý
| 182tr. ;27cm | |
Phụ chú
| ĐTTS :Trường Đại học Mỏ-Địa chất; Bộ môn xây dựng ngầm và mỏ | |
Từ khóa tự do
| Xây dựng | |
Từ khóa tự do
| Công trình ngầm | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303006814 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 881 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | E1085271-8E34-44AC-B4DA-1433E08984D9 |
|---|
| 005 | 201811131031 |
|---|
| 008 | 041025s1976 vm| vie|| |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20181113103110|bphanphuong|c20181113103036|dphanphuong|y20160303142306|zhaonh |
|---|
| 082 | |a624.19|bPH-L |
|---|
| 100 | |aPhi Lịch |
|---|
| 245 | |aÁp lực đất đá chống giữ công trình ngầm.|nT.1 /|cPhi Lịch;. |
|---|
| 260 | |aH. :,|c1976 |
|---|
| 300 | |a182tr. ;|c27cm |
|---|
| 500 | |aĐTTS :Trường Đại học Mỏ-Địa chất; Bộ môn xây dựng ngầm và mỏ |
|---|
| 653 | |aXây dựng |
|---|
| 653 | |aCông trình ngầm |
|---|
| 690 | |aNgành Xây dựng |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Xây dựng công trình ngầm |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(1): 303006814 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c1|d1 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303006814
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
624.1 PH-L
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|