- Giáo trình khác
- Ký hiệu PL/XG: 340 MA-Q
Nhan đề: Giáo trình pháp luật đại cương :
 |
DDC
| 340 | |
Tác giả CN
| Mai Hồng Quỳ | |
Nhan đề
| Giáo trình pháp luật đại cương :Dùng cho sinh viên các trường đại học, cao đẳng chuyên ngành luật | |
Thông tin xuất bản
| H. :Đại học sư phạm,2014 | |
Mô tả vật lý
| 328tr. ;24cm | |
Phụ chú
| ĐTTS: Bộ giáo dục và đào tạo | |
Tóm tắt
| Trình bày những vấn đề chung về nhà nước và pháp luật. Giới thiệu luật nhà nước, luật hành chính, luật hình sự, luật tố tụng hình sự, luật dân sự, luật tố tụng dân sự, luật đất đai, luật lao động và luật kinh doanh trong hệ thống pháp luật Việt Nam | |
Từ khóa tự do
| Pháp luật | |
Từ khóa tự do
| Luật thương mại | |
Từ khóa tự do
| Luật hình sự | |
Từ khóa tự do
| Luật dân sự | |
Từ khóa tự do
| Luật đất đai | |
Từ khóa tự do
| Pháp luật Việt Nam | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình khác(105): 102000586-606, 102007531-80, 102018017-50 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303002542-6 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 5276 |
|---|
| 002 | 512 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | D38C7EBE-74B4-474C-9C98-6C1A60D6523E |
|---|
| 005 | 201911290957 |
|---|
| 008 | 041025s2014 vm| vie|| |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20191129095729|bkhangtt|c20170324110144|dphanphuong|y20160303144056|zhaonh |
|---|
| 082 | |a340|bMA-Q |
|---|
| 100 | |aMai Hồng Quỳ |
|---|
| 245 | |aGiáo trình pháp luật đại cương :|bDùng cho sinh viên các trường đại học, cao đẳng chuyên ngành luật |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐại học sư phạm,|c2014 |
|---|
| 300 | |a328tr. ;|c24cm |
|---|
| 500 | |aĐTTS: Bộ giáo dục và đào tạo |
|---|
| 520 | |aTrình bày những vấn đề chung về nhà nước và pháp luật. Giới thiệu luật nhà nước, luật hành chính, luật hình sự, luật tố tụng hình sự, luật dân sự, luật tố tụng dân sự, luật đất đai, luật lao động và luật kinh doanh trong hệ thống pháp luật Việt Nam |
|---|
| 653 | |aPháp luật |
|---|
| 653 | |aLuật thương mại |
|---|
| 653 | |aLuật hình sự |
|---|
| 653 | |aLuật dân sự |
|---|
| 653 | |aLuật đất đai |
|---|
| 653 | |aPháp luật Việt Nam |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình khác|j(105): 102000586-606, 102007531-80, 102018017-50 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(5): 303002542-6 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/gt_khac/gtphapluatdaicuongthumbimagethumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a110|b56|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
102018017
|
Kho Giáo trình khác
|
340 MA-Q
|
Giáo trình khác
|
77
|
|
|
|
|
2
|
102018018
|
Kho Giáo trình khác
|
340 MA-Q
|
Giáo trình khác
|
78
|
Hạn trả:07-01-2027
|
|
|
|
3
|
102018019
|
Kho Giáo trình khác
|
340 MA-Q
|
Giáo trình khác
|
79
|
Hạn trả:07-01-2027
|
|
|
|
4
|
102018020
|
Kho Giáo trình khác
|
340 MA-Q
|
Giáo trình khác
|
80
|
|
|
|
|
5
|
102018021
|
Kho Giáo trình khác
|
340 MA-Q
|
Giáo trình khác
|
81
|
Hạn trả:07-01-2027
|
|
|
|
6
|
102018022
|
Kho Giáo trình khác
|
340 MA-Q
|
Giáo trình khác
|
82
|
Hạn trả:07-01-2027
|
|
|
|
7
|
102018023
|
Kho Giáo trình khác
|
340 MA-Q
|
Giáo trình khác
|
83
|
|
|
|
|
8
|
102018024
|
Kho Giáo trình khác
|
340 MA-Q
|
Giáo trình khác
|
84
|
Hạn trả:19-01-2023
|
|
|
|
9
|
102018025
|
Kho Giáo trình khác
|
340 MA-Q
|
Giáo trình khác
|
85
|
|
|
|
|
10
|
102018026
|
Kho Giáo trình khác
|
340 MA-Q
|
Giáo trình khác
|
86
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|