• Bài giảng MĐC
  • Ký hiệu PL/XG: 363.7 ĐA-T
    Nhan đề: Quan trắc và xử lý số liệu môi trường /

DDC 363.7
Tác giả CN Đào Đình Thuần
Nhan đề Quan trắc và xử lý số liệu môi trường / Đào Đình Thuần (Ch.b), Nguyễn Phương Đông
Thông tin xuất bản H. :Đại học Mỏ - Địa Chất,2013
Mô tả vật lý 156tr. ;27cm
Phụ chú ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Giới thiệu những khái niệm chung về môi trường mục tiêu quan trắc môi trường, chương trình quan trắc môi trường, lấy mẫu va fphân tích môi trường, quan trắc và phân tích môi trường nước các thông số chất lượng nước, thiết bị và bảo quản mẫu, đặc biệt là QA/QC trong lấy mẫu nước,...
Từ khóa tự do Môi trường
Từ khóa tự do Quan trắc
Từ khóa tự do Xử lý số liệu
Tác giả(bs) CN Nguyễn Phương Đông
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(35): 101006858-69, 101006915-26, 101016946-50, 101030024-9
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303006700-4
000 00000nam a2200000 4500
0015199
002513
003TVMDC
00456EE9760-2932-444F-BECA-F8E3DABA56E2
005202311030945
008041025s2013 vm| vie||
0091 0
039|a20231103094555|bthanhhuong|c20181101142407|ddomuong|y20160303144030|zhaonh
082|a363.7|bĐA-T
100|aĐào Đình Thuần
245|aQuan trắc và xử lý số liệu môi trường /|cĐào Đình Thuần (Ch.b), Nguyễn Phương Đông
260|aH. :|bĐại học Mỏ - Địa Chất,|c2013
300|a156tr. ;|c27cm
500|aĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520|aGiới thiệu những khái niệm chung về môi trường mục tiêu quan trắc môi trường, chương trình quan trắc môi trường, lấy mẫu va fphân tích môi trường, quan trắc và phân tích môi trường nước các thông số chất lượng nước, thiết bị và bảo quản mẫu, đặc biệt là QA/QC trong lấy mẫu nước,...
653|aMôi trường
653|aQuan trắc
653|aXử lý số liệu
690|aNgành Môi trường
691|aChuyên ngành Kỹ thuật môi trường
700|aNguyễn Phương Đông
852|aHUMG|bKho Giáo trình nội sinh|j(35): 101006858-69, 101006915-26, 101016946-50, 101030024-9
852|aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(5): 303006700-4
890|a40|c1|d1|b3
Dòng Mã vạch Nơi lưu Chỉ số xếp giá Loại tài liệu Bản sao Tình trạng Thành phần Đặt mượn
1 303006700 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 363.7 ĐA-T Sách tham khảo Việt 30
2 303006701 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 363.7 ĐA-T Sách tham khảo Việt 31
3 303006702 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 363.7 ĐA-T Sách tham khảo Việt 32
4 303006703 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 363.7 ĐA-T Sách tham khảo Việt 33
5 303006704 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 363.7 ĐA-T Sách tham khảo Việt 34
6 101030024 Kho Giáo trình nội sinh 363.7 ĐA-T Giáo trình nội sinh 35
7 101030025 Kho Giáo trình nội sinh 363.7 ĐA-T Giáo trình nội sinh 36
8 101030026 Kho Giáo trình nội sinh 363.7 ĐA-T Giáo trình nội sinh 37
9 101030027 Kho Giáo trình nội sinh 363.7 ĐA-T Giáo trình nội sinh 38
10 101030028 Kho Giáo trình nội sinh 363.7 ĐA-T Giáo trình nội sinh 39