- Bài giảng MĐC
- Ký hiệu PL/XG: 621.2 NG-S
Nhan đề: Giáo trình máy thủy khí /
/maythuykhi(bs)_001thumbimage.jpg) |
DDC
| 621.2 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Đức Sướng | |
Nhan đề
| Giáo trình máy thủy khí / Nguyễn Đức Sướng, Vũ Nam Ngạn | |
Thông tin xuất bản
| H. :Đại học Mỏ - Địa Chất,2012 | |
Mô tả vật lý
| 193tr. ;27cm | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ Địa chất | |
Tóm tắt
| Giới thiệu chung về máy cánh dẫn, thiết bị thoát nước, máy quạt và thiết bị thông gió mỏ, máy nén khí và thiết bị cung cấp khí nén,... | |
Từ khóa tự do
| Mỏ | |
Từ khóa tự do
| Máy | |
Từ khóa tự do
| Máy thuỷ khí | |
Tác giả(bs) CN
| Vũ Nam Ngạn | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình nội sinh(79): 101009277-318, 101012486-518, 101022780-3 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(10): 303010749-57, 303011881 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 4688 |
|---|
| 002 | 513 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | DC88E790-07A7-4B2E-9EF1-EA4E6763C763 |
|---|
| 005 | 202212091003 |
|---|
| 008 | 041025s2012 vm| vie|| |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20221209100053|bdomuong|c20220425144805|ddomuong|y20160303143754|zhaonh |
|---|
| 082 | |a621.2|bNG-S |
|---|
| 100 | |aNguyễn Đức Sướng |
|---|
| 245 | |aGiáo trình máy thủy khí /|cNguyễn Đức Sướng, Vũ Nam Ngạn |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐại học Mỏ - Địa Chất,|c2012 |
|---|
| 300 | |a193tr. ;|c27cm |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ Địa chất |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu chung về máy cánh dẫn, thiết bị thoát nước, máy quạt và thiết bị thông gió mỏ, máy nén khí và thiết bị cung cấp khí nén,... |
|---|
| 653 | |aMỏ |
|---|
| 653 | |aMáy |
|---|
| 653 | |aMáy thuỷ khí |
|---|
| 690 | |aNgành Cơ điện |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Máy và tự động thủy khí |
|---|
| 700 | |aVũ Nam Ngạn |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình nội sinh|j(79): 101009277-318, 101012486-518, 101022780-3 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(10): 303010749-57, 303011881 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/baigiangmdc/2016/m/maythuykhi(bs)/maythuykhi(bs)_001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a89|b26|c1|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303010749
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
621.2 NG-S
|
Sách tham khảo Việt
|
80
|
|
|
|
|
2
|
303010750
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
621.2 NG-S
|
Sách tham khảo Việt
|
81
|
|
|
|
|
3
|
303010751
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
621.2 NG-S
|
Sách tham khảo Việt
|
82
|
|
|
|
|
4
|
303010752
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
621.2 NG-S
|
Sách tham khảo Việt
|
83
|
|
|
|
|
5
|
303010753
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
621.2 NG-S
|
Sách tham khảo Việt
|
84
|
|
|
|
|
6
|
303010754
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
621.2 NG-S
|
Sách tham khảo Việt
|
85
|
|
|
|
|
7
|
303010755
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
621.2 NG-S
|
Sách tham khảo Việt
|
86
|
|
|
|
|
8
|
303010756
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
621.2 NG-S
|
Sách tham khảo Việt
|
87
|
|
|
|
|
9
|
303010757
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
621.2 NG-S
|
Sách tham khảo Việt
|
88
|
|
|
|
|
10
|
303011881
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
621.2 NG-S
|
Sách tham khảo Việt
|
89
|
|
|
|
|
|
|
|