- Giáo trình MĐC
- Ký hiệu PL/XG: 526 NG-V
Nhan đề: Giáo trình cơ sở bản đồ và vẽ bản đồ /
|
DDC
| 526 | |
Nhan đề
| Giáo trình cơ sở bản đồ và vẽ bản đồ / Nguyễn Thế Việt, Bùi Tiến Diệu, Bùi Ngọc Quý...; | |
Thông tin xuất bản
| H. :Khoa học và kỹ thuật,2012 | |
Mô tả vật lý
| 243 tr. ;27 cm | |
Phụ chú
| ĐTTS: Trường Đại học Mỏ - Địa chất | |
Tóm tắt
| Trình bày những khái niệm cơ bản về bản đồ, cơ sở toán học của bản đồ, ngôn ngữ bản đồ, tổng quát hóa nội dung bản đồ... | |
Từ khóa tự do
| Cơ sở bản đồ | |
Từ khóa tự do
| Vẽ bản đồ | |
Tác giả(bs) CN
| Bùi Tiến Diệu | |
Tác giả(bs) CN
| Bùi Ngọc Quý | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thế Việt | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình nội sinh(86): 101001060-9, 101013525-42, 101016951-81, 101021051-77 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303006598-602 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 4685 |
|---|
| 002 | 511 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | 9CB8279F-26B9-4D9F-BDAC-DC9644D3D3D9 |
|---|
| 005 | 201810261005 |
|---|
| 008 | 041025s2012 vm| vie|| |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20181026100525|bdomuong|c20181025151455|dhoangnga|y20160303143753|zhaonh |
|---|
| 082 | |a526|bNG-V |
|---|
| 245 | |aGiáo trình cơ sở bản đồ và vẽ bản đồ /|cNguyễn Thế Việt, Bùi Tiến Diệu, Bùi Ngọc Quý...; |
|---|
| 260 | |aH. :|bKhoa học và kỹ thuật,|c2012 |
|---|
| 300 | |a243 tr. ;|c27 cm |
|---|
| 500 | |aĐTTS: Trường Đại học Mỏ - Địa chất |
|---|
| 520 | |aTrình bày những khái niệm cơ bản về bản đồ, cơ sở toán học của bản đồ, ngôn ngữ bản đồ, tổng quát hóa nội dung bản đồ... |
|---|
| 653 | |aCơ sở bản đồ |
|---|
| 653 | |aVẽ bản đồ |
|---|
| 690 | |aNgành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Bản đồ |
|---|
| 700 | |aBùi Tiến Diệu |
|---|
| 700 | |aBùi Ngọc Quý |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thế Việt |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình nội sinh|j(86): 101001060-9, 101013525-42, 101016951-81, 101021051-77 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(5): 303006598-602 |
|---|
| 890 | |a91|b57|c1|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101021051
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
526 NG-V
|
Giáo trình nội sinh
|
60
|
Hạn trả:15-11-2026
|
|
|
|
2
|
101021052
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
526 NG-V
|
Giáo trình nội sinh
|
61
|
|
|
|
|
3
|
101021053
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
526 NG-V
|
Giáo trình nội sinh
|
62
|
Hạn trả:06-11-2017
|
|
|
|
4
|
101021054
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
526 NG-V
|
Giáo trình nội sinh
|
63
|
|
|
|
|
5
|
101021055
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
526 NG-V
|
Giáo trình nội sinh
|
64
|
Hạn trả:07-04-2025
|
|
|
|
6
|
101021056
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
526 NG-V
|
Giáo trình nội sinh
|
65
|
|
|
|
|
7
|
101021057
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
526 NG-V
|
Giáo trình nội sinh
|
66
|
Hạn trả:24-11-2026
|
|
|
|
8
|
101021058
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
526 NG-V
|
Giáo trình nội sinh
|
67
|
Hạn trả:03-12-2026
|
|
|
|
9
|
101021059
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
526 NG-V
|
Giáo trình nội sinh
|
68
|
Hạn trả:15-11-2026
|
|
|
|
10
|
101021060
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
526 NG-V
|
Giáo trình nội sinh
|
69
|
Hạn trả:23-11-2026
|
|
|
|
|
|
|