- Giáo trình MĐC
- Ký hiệu PL/XG: 622.292 TR-X
Nhan đề: Các quá trình sản xuất trên mỏ lộ thiên /
|
DDC
| 622.292 | |
Tác giả CN
| Trần Mạnh Xuân | |
Nhan đề
| Các quá trình sản xuất trên mỏ lộ thiên / Trần Mạnh Xuân | |
Thông tin xuất bản
| H. :Khoa học và kỹ thuật,2011 | |
Mô tả vật lý
| 247 tr. ;24 cm | |
Tóm tắt
| Trình bày những đặc điểm cơ bản của phương pháp khai thác lộ thiên, các quá trình chuẩn bị đất đá để xúc bốc, các quá trình bốc đất đá và khoáng sản trên mỏ lộ thiên,... | |
Từ khóa tự do
| Mỏ | |
Từ khóa tự do
| Khai thác mỏ | |
Từ khóa tự do
| Mỏ lộ thiên | |
Từ khóa tự do
| Quá trình sản xuất | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình nội sinh(56): 101007782-808, 101013116-9, 101016287-304, 101018671-4, 101022623-5 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(3): 303010624-6 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 4548 |
|---|
| 002 | 511 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | DD652D2F-7EAF-451A-882A-581DBE530CEC |
|---|
| 005 | 202204150940 |
|---|
| 008 | 041025s2011 vm| vie|| |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20220415093759|bDOMUONG|c20220415093702|dDOMUONG|y20160303143711|zhaonh |
|---|
| 082 | |a622.292|bTR-X |
|---|
| 100 | |aTrần Mạnh Xuân |
|---|
| 245 | |aCác quá trình sản xuất trên mỏ lộ thiên /|cTrần Mạnh Xuân |
|---|
| 260 | |aH. :|bKhoa học và kỹ thuật,|c2011 |
|---|
| 300 | |a247 tr. ;|c24 cm |
|---|
| 520 | |aTrình bày những đặc điểm cơ bản của phương pháp khai thác lộ thiên, các quá trình chuẩn bị đất đá để xúc bốc, các quá trình bốc đất đá và khoáng sản trên mỏ lộ thiên,... |
|---|
| 653 | |aMỏ |
|---|
| 653 | |aKhai thác mỏ |
|---|
| 653 | |aMỏ lộ thiên |
|---|
| 653 | |aQuá trình sản xuất |
|---|
| 690 | |aNgành Mỏ |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Khai thác |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình nội sinh|j(56): 101007782-808, 101013116-9, 101016287-304, 101018671-4, 101022623-5 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(3): 303010624-6 |
|---|
| 890 | |a59|b1|c1|d1 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303010624
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
622.292 TR-X
|
Sách tham khảo Việt
|
57
|
|
|
|
|
2
|
303010625
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
622.292 TR-X
|
Sách tham khảo Việt
|
58
|
|
|
|
|
3
|
303010626
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
622.292 TR-X
|
Sách tham khảo Việt
|
59
|
|
|
|
|
4
|
101022623
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622 TR-X
|
Giáo trình nội sinh
|
54
|
|
|
|
|
5
|
101022624
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622 TR-X
|
Giáo trình nội sinh
|
55
|
|
|
|
|
6
|
101022625
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622 TR-X
|
Giáo trình nội sinh
|
56
|
|
|
|
|
7
|
101013116
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622 TR-X
|
Giáo trình nội sinh
|
28
|
|
|
|
|
8
|
101013117
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622 TR-X
|
Giáo trình nội sinh
|
29
|
|
|
|
|
9
|
101013118
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622 TR-X
|
Giáo trình nội sinh
|
30
|
|
|
|
|
10
|
101013119
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622 TR-X
|
Giáo trình nội sinh
|
31
|
|
|
|
|
|
|
|