|
DDC
| 526.9 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Trọng San | |
Nhan đề
| Trắc địa cơ sở /.T.1 / Nguyễn Trọng San, Đào Quang Hiếu, Đinh Công Hoà. | |
Lần xuất bản
| Tái bản có sửa chữa, bổ sung | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giao thông Vận tải,2009 | |
Mô tả vật lý
| 288tr. ;27cm | |
Tóm tắt
| Những kiến thức cơ bản về hình dạng, kích thước trái đất, hệ quy chiếu tọa độ, nguyên lý đo góc, đo chiều dài và độ cao, thành lập lưới khống chế mặt phằng và độ cao... | |
Từ khóa tự do
| Trắc địa | |
Từ khóa tự do
| Trắc địa cơ sở | |
Tác giả(bs) CN
| Đào Quang Hiếu | |
Tác giả(bs) CN
| Đinh Công Hòa | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình nội sinh(113): 101002182-251, 101012962-88, 101016824-39 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303006321-5 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 4052 |
|---|
| 002 | 511 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | 9518EFAA-6916-4E6A-AA97-9452B9D10566 |
|---|
| 005 | 201810090944 |
|---|
| 008 | 041025s2009 vm| vie|| |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20181009094403|bdomuong|c20181009085238|dhoangnga|y20160303143447|zhaonh |
|---|
| 082 | |a526.9|bNG-S |
|---|
| 100 | |aNguyễn Trọng San |
|---|
| 245 | |aTrắc địa cơ sở /.|nT.1 /|cNguyễn Trọng San, Đào Quang Hiếu, Đinh Công Hoà. |
|---|
| 250 | |aTái bản có sửa chữa, bổ sung |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiao thông Vận tải,|c2009 |
|---|
| 300 | |a288tr. ;|c27cm |
|---|
| 520 | |aNhững kiến thức cơ bản về hình dạng, kích thước trái đất, hệ quy chiếu tọa độ, nguyên lý đo góc, đo chiều dài và độ cao, thành lập lưới khống chế mặt phằng và độ cao... |
|---|
| 653 | |aTrắc địa |
|---|
| 653 | |aTrắc địa cơ sở |
|---|
| 690 | |aNgành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Trắc địa |
|---|
| 700 | |aĐào Quang Hiếu |
|---|
| 700 | |aĐinh Công Hòa |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình nội sinh|j(113): 101002182-251, 101012962-88, 101016824-39 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(5): 303006321-5 |
|---|
| 890 | |a118|b60|c1|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101002182
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
526 NG-S
|
Giáo trình nội sinh
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101002183
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
526 NG-S
|
Giáo trình nội sinh
|
2
|
Hạn trả:16-07-2026
|
|
|
|
3
|
101002184
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
526 NG-S
|
Giáo trình nội sinh
|
3
|
|
|
|
|
4
|
101002185
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
526 NG-S
|
Giáo trình nội sinh
|
4
|
Hạn trả:17-07-2016
|
|
|
|
5
|
101002186
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
526 NG-S
|
Giáo trình nội sinh
|
5
|
Hạn trả:18-06-2026
|
|
|
|
6
|
101002187
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
526 NG-S
|
Giáo trình nội sinh
|
6
|
Hạn trả:25-05-2017
|
|
|
|
7
|
101002188
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
526 NG-S
|
Giáo trình nội sinh
|
7
|
Hạn trả:10-03-2026
|
|
|
|
8
|
101002189
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
526 NG-S
|
Giáo trình nội sinh
|
8
|
Hạn trả:11-06-2026
|
|
|
|
9
|
101002190
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
526 NG-S
|
Giáo trình nội sinh
|
9
|
Hạn trả:28-01-2019
|
|
|
|
10
|
101002191
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
526 NG-S
|
Giáo trình nội sinh
|
10
|
|
|
|
|
|
|
|