- Bài giảng MĐC
- Ký hiệu PL/XG: 621.381 LÊ-T
Nhan đề: Giáo trình thiết kế cung cấp điện hạ áp cho phân xưởng sửa chữa cơ điện :
_001.jpg) |
DDC
| 621.381 | |
Tác giả CN
| Lê Xuân Thành | |
Nhan đề
| Giáo trình thiết kế cung cấp điện hạ áp cho phân xưởng sửa chữa cơ điện :Sách tham khảo dùng cho sinh viên Đại học và Cao đẳng / Lê Xuân Thành | |
Thông tin xuất bản
| H. :Đại học Mỏ - Địa Chất,2008 | |
Mô tả vật lý
| 175tr. ;29cm | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất | |
Tóm tắt
| Tính toán thiết kế cung cấp điện hạ áp cho phân xưởng sửa chữa điện, đồ án thiết kế mẫu, các phụ lục tra cứu thiết kế cung cấp điện hạ áp | |
Từ khóa tự do
| Cơ điện | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Từ khóa tự do
| Điện hạ áp | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình nội sinh(57): 101004229-46, 101012748-56, 101020941-54, 101024493-508 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303011345-8, 303011916 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 3897 |
|---|
| 002 | 513 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | 9AF4DB42-62A0-4357-BAA8-CEDEC6B12811 |
|---|
| 005 | 202212231044 |
|---|
| 008 | 041025s2008 vm| vie|| |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20221223104200|bdomuong|c20220607094119|ddomuong|y20160303143404|zhaonh |
|---|
| 082 | |a621.381|bLÊ-T |
|---|
| 100 | |aLê Xuân Thành |
|---|
| 245 | |aGiáo trình thiết kế cung cấp điện hạ áp cho phân xưởng sửa chữa cơ điện :|bSách tham khảo dùng cho sinh viên Đại học và Cao đẳng /|cLê Xuân Thành |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐại học Mỏ - Địa Chất,|c2008 |
|---|
| 300 | |a175tr. ;|c29cm |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất |
|---|
| 520 | |aTính toán thiết kế cung cấp điện hạ áp cho phân xưởng sửa chữa điện, đồ án thiết kế mẫu, các phụ lục tra cứu thiết kế cung cấp điện hạ áp |
|---|
| 653 | |aCơ điện |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aĐiện hạ áp |
|---|
| 690 | |aNgành Cơ điện |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Điện khí hóa |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình nội sinh|j(57): 101004229-46, 101012748-56, 101020941-54, 101024493-508 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(5): 303011345-8, 303011916 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/gt_mdc/2017/t/thietkecungcapdienhaapchophanxuongsuachuacodien(2008)_001.jpg |
|---|
| 890 | |a62|b24|c1|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303011916
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
621.381 LÊ-T
|
Sách tham khảo Việt
|
62
|
|
|
|
|
2
|
101024493
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
621.3 LÊ-T
|
Giáo trình nội sinh
|
42
|
|
|
|
|
3
|
101024494
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
621.3 LÊ-T
|
Giáo trình nội sinh
|
43
|
|
|
|
|
4
|
101024495
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
621.3 LÊ-T
|
Giáo trình nội sinh
|
44
|
|
|
|
|
5
|
101024496
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
621.3 LÊ-T
|
Giáo trình nội sinh
|
45
|
|
|
|
|
6
|
101024497
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
621.3 LÊ-T
|
Giáo trình nội sinh
|
46
|
Hạn trả:16-08-2026
|
|
|
|
7
|
101024498
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
621.3 LÊ-T
|
Giáo trình nội sinh
|
47
|
Hạn trả:16-08-2026
|
|
|
|
8
|
101024499
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
621.3 LÊ-T
|
Giáo trình nội sinh
|
48
|
|
|
|
|
9
|
101024500
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
621.3 LÊ-T
|
Giáo trình nội sinh
|
49
|
Hạn trả:19-08-2026
|
|
|
|
10
|
101024501
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
621.3 LÊ-T
|
Giáo trình nội sinh
|
50
|
Hạn trả:16-08-2026
|
|
|
|
|
|
|