- Giáo trình MĐC
- Ký hiệu PL/XG: 622.292 NH-B
Nhan đề: Nâng cao hiệu quả phá vỡ đất đá bằng nổ mìn trong khai thác mỏ /
|
DDC
| 622.292 | |
Tác giả CN
| Nhữ Văn Bách | |
Nhan đề
| Nâng cao hiệu quả phá vỡ đất đá bằng nổ mìn trong khai thác mỏ / Nhữ Văn Bách; | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giao thông Vận tải,2008 | |
Mô tả vật lý
| 147tr. ;27cm | |
Tóm tắt
| Trình bày các vấn đề về nguyên tắc tính toán lượng thuốc nổ, những phương pháp điều khiển mức độ đập vỡ đất đá bằng nổ mìn, nổ mìn khi khai thác xuống sâu,... | |
Từ khóa tự do
| Mỏ | |
Từ khóa tự do
| Khai thác | |
Từ khóa tự do
| Nổ mìn | |
Từ khóa tự do
| Đất đá | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình nội sinh(23): 101008487-509 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303010609, 303010620-3 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 3847 |
|---|
| 002 | 511 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | EB97498B-915E-402C-A521-F674A69185C5 |
|---|
| 005 | 202204150936 |
|---|
| 008 | 041025s2008 vm| vie|| |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20220415093338|bDOMUONG|c20220415093325|dDOMUONG|y20160303143350|zhaonh |
|---|
| 082 | |a622.292|bNH-B |
|---|
| 100 | |aNhữ Văn Bách |
|---|
| 245 | |aNâng cao hiệu quả phá vỡ đất đá bằng nổ mìn trong khai thác mỏ /|cNhữ Văn Bách; |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiao thông Vận tải,|c2008 |
|---|
| 300 | |a147tr. ;|c27cm |
|---|
| 520 | |aTrình bày các vấn đề về nguyên tắc tính toán lượng thuốc nổ, những phương pháp điều khiển mức độ đập vỡ đất đá bằng nổ mìn, nổ mìn khi khai thác xuống sâu,... |
|---|
| 653 | |aMỏ |
|---|
| 653 | |aKhai thác |
|---|
| 653 | |aNổ mìn |
|---|
| 653 | |aĐất đá |
|---|
| 690 | |aNgành Mỏ |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Khai thác |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình nội sinh|j(23): 101008487-509 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(5): 303010609, 303010620-3 |
|---|
| 890 | |a28|b2|c1|d1 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303010609
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
622.292 NH-B
|
Sách tham khảo Việt
|
24
|
|
|
|
|
2
|
303010620
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
622.292 NH-B
|
Sách tham khảo Việt
|
25
|
|
|
|
|
3
|
303010621
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
622.292 NH-B
|
Sách tham khảo Việt
|
26
|
|
|
|
|
4
|
303010622
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
622.292 NH-B
|
Sách tham khảo Việt
|
27
|
|
|
|
|
5
|
303010623
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
622.292 NH-B
|
Sách tham khảo Việt
|
28
|
|
|
|
|
6
|
101008487
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622 NH-B
|
Giáo trình nội sinh
|
1
|
|
|
|
|
7
|
101008488
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622 NH-B
|
Giáo trình nội sinh
|
2
|
|
|
|
|
8
|
101008489
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622 NH-B
|
Giáo trình nội sinh
|
3
|
|
|
|
|
9
|
101008490
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622 NH-B
|
Giáo trình nội sinh
|
4
|
Hạn trả:02-06-2020
|
|
|
|
10
|
101008491
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622 NH-B
|
Giáo trình nội sinh
|
5
|
|
|
|
|
|
|
|