|
DDC
| ĐT432 |
|
Tác giả CN
| Trần Xuân Miễn |
|
Nhan đề
| Nghiên cứu xây dựng hệ thống thông tin giá đất :Đề tài khoa học và công nghệ cấp cơ sở |
|
Thông tin xuất bản
| H.:Đại học Mỏ - Địa chất |
|
Mô tả vật lý
| 51tr ;30cm ; |
|
Tùng thư
| Trắc địa |
|
Phụ chú
| ĐTTS: Bộ Giáo dục & Đào tạo; Trường ĐH Mỏ - Địa chất |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Địa chính |
|
Từ khóa tự do
| Đất đai |
|
Từ khóa tự do
| Giá đất |
|
Từ khóa tự do
| Hệ thống thông tin |
|
Từ khóa tự do
| Trắc địa |
|
Địa chỉ
| Kho luận án & luận văn ; |
|
|
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 35272 |
|---|
| 002 | 41 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | 55835E78-8C5A-409A-B030-8E3C9AEF08E6 |
|---|
| 008 | vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260922144032|zchili |
|---|
| 082 | |aĐT432 |
|---|
| 100 | |aTrần Xuân Miễn |
|---|
| 245 | |aNghiên cứu xây dựng hệ thống thông tin giá đất :|bĐề tài khoa học và công nghệ cấp cơ sở |
|---|
| 260 | |aH.:|bĐại học Mỏ - Địa chất |
|---|
| 300 | |a51tr ;|c30cm ; |
|---|
| 490 | |aTrắc địa |
|---|
| 500 | |aĐTTS: Bộ Giáo dục & Đào tạo; Trường ĐH Mỏ - Địa chất |
|---|
| 502 | |aT23-40 |
|---|
| 650 | |aĐịa chính |
|---|
| 653 | |aĐất đai |
|---|
| 653 | |aGiá đất |
|---|
| 653 | |aHệ thống thông tin |
|---|
| 653 | |aTrắc địa |
|---|
| 852 | |aKho luận án & luận văn ; |
|---|
|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
Không có liên kết tài liệu số nào