- Giáo trình MĐC
- Ký hiệu PL/XG: 658.1511 GI-T
Nhan đề: Giáo trình kế toán quản trị /
 |
DDC
| 658.1511 | |
Nhan đề
| Giáo trình kế toán quản trị / Phạm Thị Hồng Hạnh, Nguyễn Thị Minh Thu (Đồng ch.b), Hoàng Thị Thủy, Phạm Minh Hải,... | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giao thông vận tải,2026 | |
Mô tả vật lý
| 256tr. ;27cm. | |
Tóm tắt
| Trình bày những vấn đề cơ bản về kế toán quản trị trong doanh nghiệp; phân loại và phân tích chi phí, xác định chi phí sản xuất và giá thành, lập dự toán, phân tích mối quan hệ chi phí – sản lượng – lợi nhuận, kế toán trách nhiệm và sử dụng thông tin kế toán phục vụ việc lập kế hoạch, kiểm soát và ra quyết định quản trị. | |
Từ khóa tự do
| Doanh nghiệp | |
Từ khóa tự do
| Kế toán quản trị | |
Từ khóa tự do
| Chi phí | |
Tác giả(bs) CN
| Hoàng Thị Thủy | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Minh Thu (Ch.b) | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm Thị Hồng Hạnh (Ch.b) | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình nội sinh(177): 101033741-917 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014567-8 | |
Ghi chú bản lưu
| VĐ6455, Q1532 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 35259 |
|---|
| 002 | 511 |
|---|
| 004 | C789ACDC-A8C9-4D85-A566-5EE6247D8633 |
|---|
| 005 | 202609160938 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c218000 |
|---|
| 039 | |a20260916093809|bthanhhuong|y20260916093538|zthanhhuong |
|---|
| 082 | |a658.1511|bGI-T |
|---|
| 245 | |aGiáo trình kế toán quản trị /|cPhạm Thị Hồng Hạnh, Nguyễn Thị Minh Thu (Đồng ch.b), Hoàng Thị Thủy, Phạm Minh Hải,... |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiao thông vận tải,|c2026 |
|---|
| 300 | |a256tr. ;|c27cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày những vấn đề cơ bản về kế toán quản trị trong doanh nghiệp; phân loại và phân tích chi phí, xác định chi phí sản xuất và giá thành, lập dự toán, phân tích mối quan hệ chi phí – sản lượng – lợi nhuận, kế toán trách nhiệm và sử dụng thông tin kế toán phục vụ việc lập kế hoạch, kiểm soát và ra quyết định quản trị. |
|---|
| 653 | |aDoanh nghiệp |
|---|
| 653 | |aKế toán quản trị |
|---|
| 653 | |aChi phí |
|---|
| 690 | |aNgành Kinh tế và quản trị kinh doanh |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Kế toán Doanh nghiệp |
|---|
| 700 | |aHoàng Thị Thủy |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Minh Thu (Ch.b) |
|---|
| 700 | |aPhạm Thị Hồng Hạnh (Ch.b) |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình nội sinh|j(177): 101033741-917 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303014567-8 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/35259.jpg |
|---|
| 866 | |aVĐ6455, Q1532 |
|---|
| 890 | |a179|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |bP. Đào tạo 2026 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101033741
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
658.1511 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101033742
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
658.1511 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
2
|
|
|
|
|
3
|
101033743
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
658.1511 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
3
|
|
|
|
|
4
|
101033744
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
658.1511 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
4
|
|
|
|
|
5
|
101033745
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
658.1511 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
5
|
|
|
|
|
6
|
101033746
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
658.1511 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
6
|
|
|
|
|
7
|
101033747
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
658.1511 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
7
|
|
|
|
|
8
|
101033748
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
658.1511 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
8
|
|
|
|
|
9
|
101033749
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
658.1511 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
9
|
|
|
|
|
10
|
101033750
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
658.1511 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|