- Giáo trình MĐC
- Ký hiệu PL/XG: 526.9 NG-T
Nhan đề: Giáo trình thực tập định vị vệ tinh /
 |
DDC
| 526.9 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Gia Trọng | |
Nhan đề
| Giáo trình thực tập định vị vệ tinh / Nguyễn Gia Trọng (Ch.b), Phạm Ngọc Quang | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giao thông vận tải,2026 | |
Mô tả vật lý
| 140tr. ;27cm. | |
Từ khóa tự do
| Định vị | |
Từ khóa tự do
| Vệ tinh | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm Ngọc Quang | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình nội sinh(30): 101033266-95 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014450-1 | |
Ghi chú bản lưu
| VĐ6388, Q1519 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 35254 |
|---|
| 002 | 511 |
|---|
| 004 | 87675EDB-3F13-4C07-8293-83E6BC69D7B7 |
|---|
| 005 | 202606101039 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c280000 |
|---|
| 039 | |a20260610103942|bthanhhuong|c20260610100205|dthanhhuong|y20260610100139|zthanhhuong |
|---|
| 082 | |a526.9|bNG-T |
|---|
| 100 | |aNguyễn Gia Trọng |
|---|
| 245 | |aGiáo trình thực tập định vị vệ tinh /|cNguyễn Gia Trọng (Ch.b), Phạm Ngọc Quang |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiao thông vận tải,|c2026 |
|---|
| 300 | |a140tr. ;|c27cm. |
|---|
| 653 | |aĐịnh vị |
|---|
| 653 | |aVệ tinh |
|---|
| 690 | |aNgành Trắc địa bản đồ và quản lý đất đai |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Trắc địa |
|---|
| 700 | |aPhạm Ngọc Quang |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình nội sinh|j(30): 101033266-95 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303014450-1 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/35254.jpg |
|---|
| 866 | |aVĐ6388, Q1519 |
|---|
| 890 | |a32|b0|c1|d1 |
|---|
| 900 | |bPhòng Đào tạo/2026 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303014450
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
526.9 NG-T
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
303014451
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
526.9 NG-T
|
Sách tham khảo Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
101033288
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
526.9 NG-T
|
Giáo trình nội sinh
|
25
|
|
|
|
|
4
|
101033289
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
526.9 NG-T
|
Giáo trình nội sinh
|
26
|
|
|
|
|
5
|
101033290
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
526.9 NG-T
|
Giáo trình nội sinh
|
27
|
|
|
|
|
6
|
101033291
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
526.9 NG-T
|
Giáo trình nội sinh
|
28
|
|
|
|
|
7
|
101033292
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
526.9 NG-T
|
Giáo trình nội sinh
|
29
|
|
|
|
|
8
|
101033293
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
526.9 NG-T
|
Giáo trình nội sinh
|
30
|
|
|
|
|
9
|
101033294
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
526.9 NG-T
|
Giáo trình nội sinh
|
31
|
|
|
|
|
10
|
101033295
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
526.9 NG-T
|
Giáo trình nội sinh
|
32
|
|
|
|
|
|
|
|