|
DDC
| 547 | |
Nhan đề
| General, Organic and Biochemistry :Đại cương, Hữu cơ và Hóa sinh / Katherine J. Denniston, Joseph J. Topping, Danaè R. Quirk Dorr and Robert L. Caret | |
Nhan đề
| 3rd | |
Thông tin xuất bản
| McGraw−Hill,2019 | |
Mô tả vật lý
| 823tr. ;28cm. | |
Từ khóa tự do
| Sức khỏe | |
Từ khóa tự do
| Hóa học | |
Từ khóa tự do
| Hóa hữu cơ | |
Tác giả(bs) CN
| Danaè R. Quirk Dorr | |
Tác giả(bs) CN
| Joseph J. Topping | |
Tác giả(bs) CN
| Robert L. Caret | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Ngoại Văn tầng 3(1): 304004615 | |
Ghi chú bản lưu
| KĐ272 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 35240 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 5F3D15E3-D5CA-47B3-A690-345100C0C217 |
|---|
| 005 | 202605200937 |
|---|
| 008 | 2019 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a0-07-231784-1 |
|---|
| 039 | |a20260520093731|b020351|y20260520093056|z020351 |
|---|
| 082 | |a547 |
|---|
| 245 | |aGeneral, Organic and Biochemistry :|bĐại cương, Hữu cơ và Hóa sinh /|cKatherine J. Denniston, Joseph J. Topping, Danaè R. Quirk Dorr and Robert L. Caret |
|---|
| 245 | |n3rd |
|---|
| 260 | |bMcGraw−Hill,|c2019 |
|---|
| 300 | |a823tr. ;|c28cm. |
|---|
| 653 | |aSức khỏe |
|---|
| 653 | |aHóa học |
|---|
| 653 | |aHóa hữu cơ |
|---|
| 690 | |aNgành Khoa học Cơ bản |
|---|
| 700 | |aDanaè R. Quirk Dorr |
|---|
| 700 | |aJoseph J. Topping |
|---|
| 700 | |aRobert L. Caret |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Ngoại Văn tầng 3|j(1): 304004615 |
|---|
| 866 | |aKĐ272 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aSách biếu|bQuỹ Châu Á |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
304004615
|
Kho STK Ngoại Văn tầng 3
|
547
|
Sách tham khảo khác
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|