|
|
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 35238 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | F8D77406-9441-489B-9C50-00B8BD34B996 |
|---|
| 005 | 202605191026 |
|---|
| 008 | 041025s2006 vm| vie|| |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a0-07282696-7 |
|---|
| 039 | |a20260519102625|b100689|y20260519102356|z100689 |
|---|
| 082 | |a551|bCA-D |
|---|
| 100 | |aCarlson, Diane H. |
|---|
| 245 | |aPhysical geology :|bEarth revealed /|cDiane H. Carlson, Charles C. Plummer, David Mc Geary; |
|---|
| 250 | |a6th ed. |
|---|
| 260 | |aBoston :|bMcGraw Hill,|cc'2006 |
|---|
| 300 | |a580tr. ;|c28cm |
|---|
| 653 | |aĐịa chất học |
|---|
| 653 | |aĐịa chất |
|---|
| 653 | |aChâu Mỹ |
|---|
| 653 | |aĐiều kiện tự nhiên |
|---|
| 690 | |aKhoa học và kỹ thuật địa chất |
|---|
| 691 | |aĐịa chât |
|---|
| 700 | |aCharles C. Plummer |
|---|
| 700 | |aDavid Mc Geary |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Ngoại Văn tầng 3|j(1): 304004598 |
|---|
| 866 | |aKĐ480 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aBiếu|bQuỹ châu Á |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
304004598
|
Kho STK Ngoại Văn tầng 3
|
551 CA-D
|
Sách tham khảo khác
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào