|
DDC
| |
|
Tác giả CN
| Trần Thị Phương Thuỳ |
|
Nhan đề
| Xây dựng cơ sở dữ liệu địa hình và chướng ngại vật điện tử hàng không tại khu vực sân bay Tuy Hoà :Đề án thạc sĩ kỹ thuật / Trần Thị Phương Thuỳ |
|
Thông tin xuất bản
| H. :ĐH Mỏ - Địa chất,2026 |
|
Mô tả vật lý
| 82tr ;30cm ;1 đĩa CD - Rom |
|
Tùng thư
| Trắc địa |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Quản lý đất đai |
|
Từ khóa tự do
| Điện tử hàng không |
|
Từ khóa tự do
| Dữ liệu địa hình |
|
Tác giả(bs) CN
| Trần Thùy Dương |
|
Địa chỉ
| Kho luận án & luận văn ; |
|
Ghi chú bản lưu
| ĐA.10002 |
|
|
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 35211 |
|---|
| 002 | 32 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | AEE416BA-43A5-490D-9AD7-2ACA8B29CA5D |
|---|
| 008 | 2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260406153605|zchili |
|---|
| 082 | |bTĐ.01918 |
|---|
| 100 | |aTrần Thị Phương Thuỳ |
|---|
| 245 | |aXây dựng cơ sở dữ liệu địa hình và chướng ngại vật điện tử hàng không tại khu vực sân bay Tuy Hoà :|bĐề án thạc sĩ kỹ thuật /|cTrần Thị Phương Thuỳ |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐH Mỏ - Địa chất,|c2026 |
|---|
| 300 | |a82tr ;|c30cm ;|e1 đĩa CD - Rom |
|---|
| 490 | |aTrắc địa |
|---|
| 502 | |a8850103 |
|---|
| 650 | |aQuản lý đất đai |
|---|
| 653 | |aĐiện tử hàng không |
|---|
| 653 | |aDữ liệu địa hình |
|---|
| 700 | |aTrần Thùy Dương |
|---|
| 852 | |aKho luận án & luận văn ; |
|---|
| 866 | |aĐA.10002 |
|---|
|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
Không có liên kết tài liệu số nào