|
DDC
| |
|
Tác giả CN
| Chung Mạnh Huy |
|
Nhan đề
| Lập mảnh trích đo địa chính phục vụ giải phóng mặt bằng làm đường nông thôn mới kiểu mẫu xã Quang Phục, huyện Tiên Lãng, thành phố Hải Phòng :Đề án thạc sĩ kỹ thuật / Chung Mạnh Huy |
|
Thông tin xuất bản
| H. :ĐH Mỏ - Địa chất,2025 |
|
Mô tả vật lý
| 81tr ;30cm ;1 đĩa CD - Rom |
|
Tùng thư
| Trắc địa |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
Từ khóa tự do
| Bản đồ |
|
Từ khóa tự do
| Địa chính |
|
Từ khóa tự do
| Giải phóng mặt bằng |
|
Tác giả(bs) CN
| Phạm Trung Dũng |
|
Địa chỉ
| Kho luận án & luận văn ; |
|
Ghi chú bản lưu
| ĐA.09939 |
|
|
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 35056 |
|---|
| 002 | 32 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | 6A283D8D-D082-4E9C-8B47-62F3014968B5 |
|---|
| 008 | 2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260203161822|zchili |
|---|
| 082 | |bTĐ.01879 |
|---|
| 100 | |aChung Mạnh Huy |
|---|
| 245 | |aLập mảnh trích đo địa chính phục vụ giải phóng mặt bằng làm đường nông thôn mới kiểu mẫu xã Quang Phục, huyện Tiên Lãng, thành phố Hải Phòng :|bĐề án thạc sĩ kỹ thuật /|cChung Mạnh Huy |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐH Mỏ - Địa chất,|c2025 |
|---|
| 300 | |a81tr ;|c30cm ;|e1 đĩa CD - Rom |
|---|
| 490 | |aTrắc địa |
|---|
| 502 | |a8520503 |
|---|
| 650 | |aKỹ thuật trắc địa bản đồ |
|---|
| 653 | |aBản đồ |
|---|
| 653 | |aĐịa chính |
|---|
| 653 | |aGiải phóng mặt bằng |
|---|
| 700 | |aPhạm Trung Dũng |
|---|
| 852 | |aKho luận án & luận văn ; |
|---|
| 866 | |aĐA.09939 |
|---|
|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
Không có liên kết tài liệu số nào