|
DDC
| |
|
Tác giả CN
| Nguyễn Thị Mỹ Hòa |
|
Nhan đề
| Lập kế hoạch sử dụng đất 5 năm (2021-2025) tỉnh Đắk Lắk :Đề án thạc sĩ kỹ thuật / Nguyễn Thị Mỹ Hòa |
|
Thông tin xuất bản
| H. :ĐH Mỏ - Địa chất,2025 |
|
Mô tả vật lý
| 75tr ;30cm ;1 đĩa CD - Rom |
|
Tùng thư
| Trắc địa |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
Từ khóa tự do
| Kế hoạch |
|
Từ khóa tự do
| Quản lý đất đai |
|
Từ khóa tự do
| Sử dụng đất |
|
Tác giả(bs) CN
| Phạm Trung Dũng |
|
Địa chỉ
| Kho luận án & luận văn ; |
|
Ghi chú bản lưu
| ĐA.09900 |
|
|
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 35017 |
|---|
| 002 | 32 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | FCFC3485-A4EE-43B4-A5B1-06C442280ED3 |
|---|
| 008 | 2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260203161803|zchili |
|---|
| 082 | |bTĐ.01871 |
|---|
| 100 | |aNguyễn Thị Mỹ Hòa |
|---|
| 245 | |aLập kế hoạch sử dụng đất 5 năm (2021-2025) tỉnh Đắk Lắk :|bĐề án thạc sĩ kỹ thuật /|cNguyễn Thị Mỹ Hòa |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐH Mỏ - Địa chất,|c2025 |
|---|
| 300 | |a75tr ;|c30cm ;|e1 đĩa CD - Rom |
|---|
| 490 | |aTrắc địa |
|---|
| 502 | |a8520503 |
|---|
| 650 | |aKỹ thuật trắc địa bản đồ |
|---|
| 653 | |aKế hoạch |
|---|
| 653 | |aQuản lý đất đai |
|---|
| 653 | |aSử dụng đất |
|---|
| 700 | |aPhạm Trung Dũng |
|---|
| 852 | |aKho luận án & luận văn ; |
|---|
| 866 | |aĐA.09900 |
|---|
|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
Không có liên kết tài liệu số nào