|
|
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 34999 |
|---|
| 002 | 32 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | BD641BD0-95EF-4C12-B04E-65875B6F5486 |
|---|
| 008 | 2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260203161753|zchili |
|---|
| 082 | |bTĐ.01853 |
|---|
| 100 | |aNguyễn Hoàng Ngọc Mai |
|---|
| 245 | |aXây dựng cơ sở dữ liệu đất đai thị xã Buôn Hồ, tỉnh Đắk Lắk :|bĐề án thạc sĩ kỹ thuật /|cNguyễn Hoàng Ngọc Mai |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐH Mỏ - Địa chất,|c2025 |
|---|
| 300 | |a65tr ;|c30cm ;|e1 đĩa CD - Rom |
|---|
| 490 | |aTrắc địa |
|---|
| 502 | |a8520503 |
|---|
| 650 | |aKỹ thuật trắc địa bản đồ |
|---|
| 653 | |aCơ sở dữ liệu |
|---|
| 653 | |aQuản lý đất đai |
|---|
| 653 | |aSử dụng đất |
|---|
| 700 | |aNguyễn Hà |
|---|
| 852 | |aKho luận án & luận văn ; |
|---|
| 866 | |aĐA.09882 |
|---|
|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
Không có liên kết tài liệu số nào