|
DDC
| |
|
Tác giả CN
| Hồ Thị Mỹ Duyên |
|
Nhan đề
| Thành lập bản đồ địa chính phục vụ giải phóng mặt bằng tại Hiệp Đức-Quảng Nam :Đề án thạc sĩ kỹ thuật / Hồ Thị Mỹ Duyên |
|
Thông tin xuất bản
| H. :ĐH Mỏ - Địa chất,2025 |
|
Mô tả vật lý
| 65tr ;30cm ;1 đĩa CD - Rom |
|
Tùng thư
| Trắc địa |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
Từ khóa tự do
| Bản đồ |
|
Từ khóa tự do
| Địa chính |
|
Từ khóa tự do
| Giải phóng mặt bằng |
|
Tác giả(bs) CN
| Phạm Quốc Khánh |
|
Địa chỉ
| Kho luận án & luận văn ; |
|
Ghi chú bản lưu
| ĐA.09877 |
|
|
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 34994 |
|---|
| 002 | 32 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | 00993C94-17D3-426A-B59C-C180C2F2CDE2 |
|---|
| 008 | 2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260203161750|zchili |
|---|
| 082 | |bTĐ.01848 |
|---|
| 100 | |aHồ Thị Mỹ Duyên |
|---|
| 245 | |aThành lập bản đồ địa chính phục vụ giải phóng mặt bằng tại Hiệp Đức-Quảng Nam :|bĐề án thạc sĩ kỹ thuật /|cHồ Thị Mỹ Duyên |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐH Mỏ - Địa chất,|c2025 |
|---|
| 300 | |a65tr ;|c30cm ;|e1 đĩa CD - Rom |
|---|
| 490 | |aTrắc địa |
|---|
| 502 | |a8520503 |
|---|
| 650 | |aKỹ thuật trắc địa bản đồ |
|---|
| 653 | |aBản đồ |
|---|
| 653 | |aĐịa chính |
|---|
| 653 | |aGiải phóng mặt bằng |
|---|
| 700 | |aPhạm Quốc Khánh |
|---|
| 852 | |aKho luận án & luận văn ; |
|---|
| 866 | |aĐA.09877 |
|---|
|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
Không có liên kết tài liệu số nào