|
DDC
| 332.6 | |
Tác giả CN
| Đinh Thế Hiển | |
Nhan đề
| Lập Và Thẩm Định Dự Án Đầu Tư | |
Thông tin xuất bản
| Tài chính,2025 | |
Mô tả vật lý
| 405tr. ;28cm. | |
Tóm tắt
| Trình bày cơ sở lý thuyết và quy trình lập dự án đầu tư; cung cấp các kiến thức hỗ trợ cách tính chiết khấu, chi phí sử dụng vốn của doanh nghiệp (WACC) và ứng dụng Excel trong phân tích tài chính; hướng dẫn cụ thể việc lập phương án tài chính cho các dự án thuộc lĩnh vực sản xuất, thương mại và dịch vụ, bao gồm cả dự án môi trường, nông nghiệp và cơ sở hạ tầng theo phương thức BOT; xây dựng phương án tài chính cho các dự án bất động sản như khu đô thị, nghỉ dưỡng và khu công nghiệp | |
Từ khóa tự do
| Thẩm định | |
Từ khóa tự do
| Đầu tư | |
Tác giả(bs) CN
| Võ Chí Tài | |
Tác giả(bs) CN
| NGuyễn Hoàng Hiệp | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(8): 103009337-44 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014213-4 | |
Ghi chú bản lưu
| VĐ 6225(2) VM 2963(8) |
| |
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 34942 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 9E1BAB46-8530-421A-9C99-80FF1D6DBCF6 |
|---|
| 005 | 202603191522 |
|---|
| 008 | 2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c495000 |
|---|
| 039 | |a20260319152241|bthanhhuong|c20260319152058|dthanhhuong|y20251226163011|zthanhhuong |
|---|
| 082 | |a332.6|bĐI-H |
|---|
| 100 | |aĐinh Thế Hiển |
|---|
| 245 | |aLập Và Thẩm Định Dự Án Đầu Tư |
|---|
| 260 | |bTài chính,|c2025 |
|---|
| 300 | |a405tr. ;|c28cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày cơ sở lý thuyết và quy trình lập dự án đầu tư; cung cấp các kiến thức hỗ trợ cách tính chiết khấu, chi phí sử dụng vốn của doanh nghiệp (WACC) và ứng dụng Excel trong phân tích tài chính; hướng dẫn cụ thể việc lập phương án tài chính cho các dự án thuộc lĩnh vực sản xuất, thương mại và dịch vụ, bao gồm cả dự án môi trường, nông nghiệp và cơ sở hạ tầng theo phương thức BOT; xây dựng phương án tài chính cho các dự án bất động sản như khu đô thị, nghỉ dưỡng và khu công nghiệp |
|---|
| 653 | |aThẩm định |
|---|
| 653 | |aĐầu tư |
|---|
| 690 | |aNgành Kinh Tế và Quản trị Kinh Doanh |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Quản trị kinh doanh |
|---|
| 700 | |aVõ Chí Tài |
|---|
| 700 | |aNGuyễn Hoàng Hiệp |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 1|j(8): 103009337-44 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303014213-4 |
|---|
| 866 | |aVĐ 6225(2) VM 2963(8) |
|---|
| 890 | |a10|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aMua Tiếng Việt 2025 (25-26) |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303014213
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
332.6 ĐI-H
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
303014214
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
332.6 ĐI-H
|
Sách tham khảo Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103009337
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
332.6 ĐI-H
|
Sách tham khảo Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103009338
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
332.6 ĐI-H
|
Sách tham khảo Việt
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103009339
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
332.6 ĐI-H
|
Sách tham khảo Việt
|
5
|
|
|
|
|
6
|
103009340
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
332.6 ĐI-H
|
Sách tham khảo Việt
|
6
|
|
|
|
|
7
|
103009341
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
332.6 ĐI-H
|
Sách tham khảo Việt
|
7
|
|
|
|
|
8
|
103009342
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
332.6 ĐI-H
|
Sách tham khảo Việt
|
8
|
|
|
|
|
9
|
103009343
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
332.6 ĐI-H
|
Sách tham khảo Việt
|
9
|
|
|
|
|
10
|
103009344
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
332.6 ĐI-H
|
Sách tham khảo Việt
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|