 |
DDC
| 624.1834 | |
Tác giả CN
| Lê Bá Huế | |
Nhan đề
| Khung bê tông cốt thép toàn khối / Lê Bá Huế (Ch.b), Phạm Minh Tuấn, Nguyễn Đăng Nguyên | |
Thông tin xuất bản
| Khoa học và kỹ thuật,2025 | |
Mô tả vật lý
| 195tr. ;30cm. | |
Tóm tắt
| Trình bày lý thuyết tính toán và cấu tạo khung bê tông cốt thép toàn khối: Hệ chịu lực của khung toàn khối, sơ đồ tính toán khung, xác định nội lực và tổ hợp tải trọng, tính toán và cấu tạo thép khung; giới thiệu một số ví dụ tính toán thiết kế khung phẳng | |
Từ khóa tự do
| Bê tông | |
Từ khóa tự do
| Cốt thép | |
Tác giả(bs) CN
| Phan Minh Tuấn | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Đăng Nguyên | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103009548-50 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014302-3 |
| |
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 34939 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 53909912-06FE-4550-B214-2397176BE96F |
|---|
| 005 | 202605041003 |
|---|
| 008 | 2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c150000 |
|---|
| 039 | |a20260504100326|bthanhhuong|c20260504100135|dthanhhuong|y20251226163010|zthanhhuong |
|---|
| 082 | |a624.1834|bLÊ-H |
|---|
| 100 | |aLê Bá Huế |
|---|
| 245 | |aKhung bê tông cốt thép toàn khối /|cLê Bá Huế (Ch.b), Phạm Minh Tuấn, Nguyễn Đăng Nguyên |
|---|
| 260 | |bKhoa học và kỹ thuật,|c2025 |
|---|
| 300 | |a195tr. ;|c30cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày lý thuyết tính toán và cấu tạo khung bê tông cốt thép toàn khối: Hệ chịu lực của khung toàn khối, sơ đồ tính toán khung, xác định nội lực và tổ hợp tải trọng, tính toán và cấu tạo thép khung; giới thiệu một số ví dụ tính toán thiết kế khung phẳng |
|---|
| 653 | |aBê tông |
|---|
| 653 | |aCốt thép |
|---|
| 690 | |aNgành Xây dựng |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|---|
| 700 | |aPhan Minh Tuấn |
|---|
| 700 | |aNguyễn Đăng Nguyên |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 1|j(3): 103009548-50 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303014302-3 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34939.jpg |
|---|
| 890 | |a5|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aMua Tiếng Việt 2025 (25-26) |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
103009548
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
624.1834 LÊ-H
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
103009549
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
624.1834 LÊ-H
|
Sách tham khảo Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103009550
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
624.1834 LÊ-H
|
Sách tham khảo Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
303014302
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
624.1834 LÊ-H
|
Sách tham khảo Việt
|
4
|
|
|
|
|
5
|
303014303
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
624.1834 LÊ-H
|
Sách tham khảo Việt
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|