- Sách TK Tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 307.76 NG-Q
Nhan đề: Đô thị thông minh - Đô thị của tương lai /
 |
DDC
| 307.76 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Nhật Quang, | |
Nhan đề
| Đô thị thông minh - Đô thị của tương lai / Nguyễn Nhật Quang, Phạm Duy Trung | |
Thông tin xuất bản
| Thông tin và truyền thông,2025 | |
Mô tả vật lý
| 187tr. ;24cm. | |
Tóm tắt
| Giới thiệu tổng quan về đô thị thông minh; cấu trúc và thành phần đô thị thông minh; thực trạng phát triển đô thị thông minh tại Việt Nam và kinh nghiệm của các quốc gia trên thế giới; một số giải pháp xây dựng đô thị thông minh tại Việt Nam | |
Từ khóa tự do
| Đô thị thông minh | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm Duy Trung | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103009464-5, 103009651 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014268-9 | |
Ghi chú bản lưu
| VĐ6255(2), VM2990(3) |
| |
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 34923 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 215142A9-2F4D-4EF0-848C-83C3878814EB |
|---|
| 005 | 202605041000 |
|---|
| 008 | 2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c115000 |
|---|
| 039 | |a20260504100001|bthanhhuong|c20260409104027|dthanhhuong|y20251226163006|zthanhhuong |
|---|
| 082 | |a307.76|bNG-Q |
|---|
| 100 | |aNguyễn Nhật Quang, |
|---|
| 245 | |aĐô thị thông minh - Đô thị của tương lai /|cNguyễn Nhật Quang, Phạm Duy Trung |
|---|
| 260 | |bThông tin và truyền thông,|c2025 |
|---|
| 300 | |a187tr. ;|c24cm. |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu tổng quan về đô thị thông minh; cấu trúc và thành phần đô thị thông minh; thực trạng phát triển đô thị thông minh tại Việt Nam và kinh nghiệm của các quốc gia trên thế giới; một số giải pháp xây dựng đô thị thông minh tại Việt Nam |
|---|
| 653 | |aĐô thị thông minh |
|---|
| 690 | |aNgành Xây dựng |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở |
|---|
| 700 | |aPhạm Duy Trung |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 1|j(3): 103009464-5, 103009651 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303014268-9 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34923.jpg |
|---|
| 866 | |aVĐ6255(2), VM2990(3) |
|---|
| 890 | |a5|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aMua Tiếng Việt 2025 (25-26) |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
103009464
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
307.76 NG-Q
|
Sách tham khảo Việt
|
4
|
|
|
|
|
2
|
103009465
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
307.76 NG-Q
|
Sách tham khảo Việt
|
5
|
|
|
|
|
3
|
303014268
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
307.76 NG-Q
|
Sách tham khảo Việt
|
2
|
|
|
|
|
4
|
303014269
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
307.76 NG-Q
|
Sách tham khảo Việt
|
3
|
|
|
|
|
5
|
103009651
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
307.76 NG-Q
|
Sách tham khảo Việt
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|