|
DDC
| 006.3 |
|
Tác giả CN
| Hồ Tú Bảo |
|
Nhan đề
| AI và con người / Hồ Tú Bảo |
|
Thông tin xuất bản
| Thông tin và truyền thông,2025 |
|
Mô tả vật lý
| 263tr. ;24cm. |
|
Tóm tắt
| Phân tích những thay đổi lớn từ xưa đến nay của cuộc sống con người với những tiến bộ của khoa học; những giá trị và rủi ro AI có thể mang lại cho con người; AI và xã hội, về con người sống và làm việc với AI |
|
Từ khóa tự do
| Con người |
|
Từ khóa tự do
| TRí tuệ nhân tạo |
|
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(8): 103009329-36 |
|
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014189-90 |
|
Ghi chú bản lưu
| VĐ 6208(2) VM 2962(8) |
|
|
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 34916 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 4B6E4365-167A-4910-B35C-75B233E53257 |
|---|
| 005 | 202601221501 |
|---|
| 008 | 2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c260000 |
|---|
| 039 | |a20260122150156|bthanhhuong|y20251226163003|zthanhhuong |
|---|
| 082 | |a006.3|bHÔ-B |
|---|
| 100 | |aHồ Tú Bảo |
|---|
| 245 | |aAI và con người /|cHồ Tú Bảo |
|---|
| 260 | |bThông tin và truyền thông,|c2025 |
|---|
| 300 | |a263tr. ;|c24cm. |
|---|
| 520 | |aPhân tích những thay đổi lớn từ xưa đến nay của cuộc sống con người với những tiến bộ của khoa học; những giá trị và rủi ro AI có thể mang lại cho con người; AI và xã hội, về con người sống và làm việc với AI |
|---|
| 653 | |aCon người |
|---|
| 653 | |aTRí tuệ nhân tạo |
|---|
| 690 | |aNgành công nghệ thông tin |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành công nghệ phần mềm |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 1|j(8): 103009329-36 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303014189-90 |
|---|
| 866 | |aVĐ 6208(2) VM 2962(8) |
|---|
| 890 | |a10|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aMua Tiếng Việt 2025 (25-26) |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
103009329
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
006.3 HÔ-B
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
103009330
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
006.3 HÔ-B
|
Sách tham khảo Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103009331
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
006.3 HÔ-B
|
Sách tham khảo Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103009332
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
006.3 HÔ-B
|
Sách tham khảo Việt
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103009333
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
006.3 HÔ-B
|
Sách tham khảo Việt
|
5
|
|
|
|
|
6
|
103009334
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
006.3 HÔ-B
|
Sách tham khảo Việt
|
6
|
|
|
|
|
7
|
103009335
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
006.3 HÔ-B
|
Sách tham khảo Việt
|
7
|
|
|
|
|
8
|
103009336
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
006.3 HÔ-B
|
Sách tham khảo Việt
|
8
|
|
|
|
|
9
|
303014189
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
006.3 HÔ-B
|
Sách tham khảo Việt
|
9
|
|
|
|
|
10
|
303014190
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
006.3 HÔ-B
|
Sách tham khảo Việt
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào