- Sách TK Tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 629.2 TR - S
Nhan đề: Điều khiển bằng máy tính trên ôtô châu Âu và châu Á (Chẩn đoán, Sửa chữa) /
 |
DDC
| 629.2 | |
Nhan đề
| Điều khiển bằng máy tính trên ôtô châu Âu và châu Á (Chẩn đoán, Sửa chữa) / Trần Minh Sơn, Trần Thu Hà, Đào Văn Phượng,... | |
Thông tin xuất bản
| Phụ nữ,2025 | |
Mô tả vật lý
| 439tr. ;24cm. | |
Tóm tắt
| Phương pháp tiếp cận chuẩn đoán , điều khiển động cơ bằng máy tính trên xe Generai motors; điều khiển động cơ bằng máy tinhd trên xe ford; điều khiển động cơ bằng máy tính tre xe châu âu, chấu á | |
Từ khóa tự do
| Điều khiển xe | |
Từ khóa tự do
| Châu Âu | |
Tác giả(bs) CN
| Trần Thu Hà | |
Tác giả(bs) CN
| Trần Minh Sơn | |
Tác giả(bs) CN
| Đào Văn Phượng, | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(13): 103009875-87 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014494-5 | |
Ghi chú bản lưu
| VĐ6393(2), VM3035(13) |
| |
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 34910 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 4AE5EAFF-DF09-43B6-B783-2A5168B309FE |
|---|
| 005 | 202607031003 |
|---|
| 008 | 2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c205000 |
|---|
| 039 | |a20260703100340|bthanhhuong|c20260703100232|dthanhhuong|y20251226163002|zthanhhuong |
|---|
| 082 | |a629.2|bTR - S |
|---|
| 245 | |aĐiều khiển bằng máy tính trên ôtô châu Âu và châu Á (Chẩn đoán, Sửa chữa) /|cTrần Minh Sơn, Trần Thu Hà, Đào Văn Phượng,... |
|---|
| 260 | |bPhụ nữ,|c2025 |
|---|
| 300 | |a439tr. ;|c24cm. |
|---|
| 520 | |aPhương pháp tiếp cận chuẩn đoán , điều khiển động cơ bằng máy tính trên xe Generai motors; điều khiển động cơ bằng máy tinhd trên xe ford; điều khiển động cơ bằng máy tính tre xe châu âu, chấu á |
|---|
| 653 | |aĐiều khiển xe |
|---|
| 653 | |aChâu Âu |
|---|
| 690 | |aNgành Cơ điện |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Cơ khí ô tô |
|---|
| 700 | |aTrần Thu Hà |
|---|
| 700 | |aTrần Minh Sơn |
|---|
| 700 | |aĐào Văn Phượng, |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 1|j(13): 103009875-87 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303014494-5 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34910.jpg |
|---|
| 866 | |aVĐ6393(2), VM3035(13) |
|---|
| 890 | |a15|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aMua Tiếng Việt 2025 (25-26) |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
103009875
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
629.2 TR - S
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
103009876
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
629.2 TR - S
|
Sách tham khảo Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103009877
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
629.2 TR - S
|
Sách tham khảo Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103009878
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
629.2 TR - S
|
Sách tham khảo Việt
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103009879
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
629.2 TR - S
|
Sách tham khảo Việt
|
5
|
|
|
|
|
6
|
103009880
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
629.2 TR - S
|
Sách tham khảo Việt
|
6
|
|
|
|
|
7
|
103009881
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
629.2 TR - S
|
Sách tham khảo Việt
|
7
|
|
|
|
|
8
|
103009882
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
629.2 TR - S
|
Sách tham khảo Việt
|
8
|
|
|
|
|
9
|
103009883
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
629.2 TR - S
|
Sách tham khảo Việt
|
9
|
|
|
|
|
10
|
103009884
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
629.2 TR - S
|
Sách tham khảo Việt
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|