 |
DDC
| 333.7 | |
Nhan đề
| English for environmental Science / Ta Le My Hanh, Nguyen Thi Hien, Vu Lan Huong,... | |
Thông tin xuất bản
| Bách khoa HN,2025 | |
Mô tả vật lý
| 229tr. ;27cm. | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyen Thi Hien | |
Tác giả(bs) CN
| Ta Le My Hanh | |
Tác giả(bs) CN
| Vu Lan Huong | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(8): 103009302-9 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014053-4 | |
Ghi chú bản lưu
| VĐ6196 (2), VM2958(8) |
| |
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 34905 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 7958ABDD-6A92-48DA-B232-E55EB97BECFA |
|---|
| 005 | 202601081031 |
|---|
| 008 | 2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c158000 |
|---|
| 039 | |a20260108103141|bthanhhuong|c20260108103043|dthanhhuong|y20251226163000|zthanhhuong |
|---|
| 082 | |a333.7|bEN-L |
|---|
| 245 | |aEnglish for environmental Science /|cTa Le My Hanh, Nguyen Thi Hien, Vu Lan Huong,... |
|---|
| 260 | |bBách khoa HN,|c2025 |
|---|
| 300 | |a229tr. ;|c27cm. |
|---|
| 690 | |aNgành Môi trường |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Kỹ thuật môi trường |
|---|
| 700 | |aNguyen Thi Hien |
|---|
| 700 | |aTa Le My Hanh |
|---|
| 700 | |aVu Lan Huong |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 1|j(8): 103009302-9 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303014053-4 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34905.jpg |
|---|
| 866 | |aVĐ6196 (2), VM2958(8) |
|---|
| 890 | |a10|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aMua Tiếng Việt 2025 (25-26) |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303014053
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
333.7 EN-L
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
303014054
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
333.7 EN-L
|
Sách tham khảo Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103009302
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
333.7 EN-L
|
Sách tham khảo Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103009303
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
333.7 EN-L
|
Sách tham khảo Việt
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103009304
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
333.7 EN-L
|
Sách tham khảo Việt
|
5
|
|
|
|
|
6
|
103009305
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
333.7 EN-L
|
Sách tham khảo Việt
|
6
|
|
|
|
|
7
|
103009306
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
333.7 EN-L
|
Sách tham khảo Việt
|
7
|
|
|
|
|
8
|
103009307
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
333.7 EN-L
|
Sách tham khảo Việt
|
8
|
|
|
|
|
9
|
103009308
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
333.7 EN-L
|
Sách tham khảo Việt
|
9
|
|
|
|
|
10
|
103009309
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
333.7 EN-L
|
Sách tham khảo Việt
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|