DDC 620.1
Nhan đề Cơ học thuỷ khí kỹ thuật / Vũ Quy Quang, Lê Thanh Tùng, Phạm Thị Thanh Hương, Hoàng Công Liêm,...
Thông tin xuất bản Bách khoa HN,2025
Mô tả vật lý 351tr. ;27cm.
Tóm tắt Mở đầu sơ lược của môn học dối tượng phương pháp nghiên cứu và ứng dụng một số định nghĩa và tính chất cơ lý của chất lỏng . Tĩnh học chất lỏng; phương trình vi phân cân bằng của chất lỏng tĩnh. Động học chất lỏng. Động lực học chất lỏng. Chuyển đôngmột chiều của chất lỏng.....
Từ khóa tự do Cơ học
Tác giả(bs) CN Lê Thanh Tùng
Tác giả(bs) CN Vũ Duy Quang
Tác giả(bs) CN Phạm Thị Thanh Hương
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(8): 103009294-301
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014045-6
Ghi chú bản lưu VĐ6194(2), VM2957(8)
000 00000nam a2200000 a 4500
00134902
00211
0049D13D355-4255-4D3F-BA74-30BC5B7661C6
005202601081529
008 2025 vm| vie
0091 0
020|c286000
039|a20260108152859|bthanhhuong|c20260108152707|dthanhhuong|y20251226162959|zthanhhuong
082 |a620.1|bCƠ-H
245|aCơ học thuỷ khí kỹ thuật /|cVũ Quy Quang, Lê Thanh Tùng, Phạm Thị Thanh Hương, Hoàng Công Liêm,...
260|bBách khoa HN,|c2025
300 |a351tr. ;|c27cm.
520 |aMở đầu sơ lược của môn học dối tượng phương pháp nghiên cứu và ứng dụng một số định nghĩa và tính chất cơ lý của chất lỏng . Tĩnh học chất lỏng; phương trình vi phân cân bằng của chất lỏng tĩnh. Động học chất lỏng. Động lực học chất lỏng. Chuyển đôngmột chiều của chất lỏng.....
653 |aCơ học
690 |aNgành Cơ điện
691 |aChuyên ngành Máy và thiết bị mỏ
700 |aLê Thanh Tùng
700|aVũ Duy Quang
700|aPhạm Thị Thanh Hương
852|aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 1|j(8): 103009294-301
852|aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303014045-6
8561|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34902.jpg
866 |aVĐ6194(2), VM2957(8)
890|a10|b0|c0|d0
900|aMua Tiếng Việt 2025 (25-26)
Dòng Mã vạch Nơi lưu Chỉ số xếp giá Loại tài liệu Bản sao Tình trạng Thành phần Đặt mượn
1 103009294 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 620.1 CƠ-H Sách tham khảo Việt 1
2 103009295 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 620.1 CƠ-H Sách tham khảo Việt 2
3 103009296 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 620.1 CƠ-H Sách tham khảo Việt 3
4 103009297 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 620.1 CƠ-H Sách tham khảo Việt 4
5 103009298 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 620.1 CƠ-H Sách tham khảo Việt 5
6 103009299 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 620.1 CƠ-H Sách tham khảo Việt 6
7 103009300 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 620.1 CƠ-H Sách tham khảo Việt 7
8 103009301 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 620.1 CƠ-H Sách tham khảo Việt 8
9 303014045 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 620.1 CƠ-H Sách tham khảo Việt 9
10 303014046 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 620.1 CƠ-H Sách tham khảo Việt 10