 |
DDC
| 658.7 | |
Tác giả CN
| Hugos, Michael H. | |
Nhan đề
| Nguyên lý quản trị chuỗi cung ứng / Michael H. Hugos, Phan Đình Mạnh (dịch) | |
Lần xuất bản
| Xuất bản lần 2 | |
Thông tin xuất bản
| Thế giới,2022 | |
Mô tả vật lý
| 438tr. ;24cm. | |
Tóm tắt
| Trình bày những khái niệm cơ bản về quản lý chuỗi cung ứng; các hoạt động trong chuỗi cung ứng: lên kế hoạch và tìm nguồn, thực hiện và phân phối, sử dụng công nghệ thông tin, những chuẩn đo lường để đánh giá hiệu quả chuỗi cung ứng... | |
Từ khóa tự do
| Chuỗi cung ứng | |
Từ khóa tự do
| Quản trị | |
Tác giả(bs) CN
| Phan Đình Mạnh (Dịch) | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103009842-4 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014482-3 | |
Ghi chú bản lưu
| VĐ6399(2), VM3041(3) |
| |
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 34882 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 33D55A03-DF32-4DB1-939C-2160C7C6A055 |
|---|
| 005 | 202607020948 |
|---|
| 008 | 2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c199000 |
|---|
| 039 | |a20260702094904|bthanhhuong|c20260702094436|dthanhhuong|y20251226162954|zthanhhuong |
|---|
| 082 | |a658.7|bHU-M |
|---|
| 100 | |aHugos, Michael H. |
|---|
| 245 | |aNguyên lý quản trị chuỗi cung ứng /|cMichael H. Hugos, Phan Đình Mạnh (dịch) |
|---|
| 250 | |aXuất bản lần 2 |
|---|
| 260 | |bThế giới,|c2022 |
|---|
| 300 | |a438tr. ;|c24cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày những khái niệm cơ bản về quản lý chuỗi cung ứng; các hoạt động trong chuỗi cung ứng: lên kế hoạch và tìm nguồn, thực hiện và phân phối, sử dụng công nghệ thông tin, những chuẩn đo lường để đánh giá hiệu quả chuỗi cung ứng... |
|---|
| 653 | |aChuỗi cung ứng |
|---|
| 653 | |aQuản trị |
|---|
| 690 | |aNgành Kinh tế và quản trị kinh doanh |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Quản trị kinh doanh |
|---|
| 700 | |aPhan Đình Mạnh (Dịch) |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 1|j(3): 103009842-4 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303014482-3 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34882.jpg |
|---|
| 866 | |aVĐ6399(2), VM3041(3) |
|---|
| 890 | |a5|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aMua Tiếng Việt 2025 (25-26) |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
103009842
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
658.7 HU-M
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
103009843
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
658.7 HU-M
|
Sách tham khảo Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103009844
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
658.7 HU-M
|
Sách tham khảo Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
303014482
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
658.7 HU-M
|
Sách tham khảo Việt
|
4
|
|
|
|
|
5
|
303014483
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
658.7 HU-M
|
Sách tham khảo Việt
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|