- Giáo trình MĐC
- Ký hiệu PL/XG: 621.381 NG-C
Nhan đề: Giáo trình dụng cụ và thiết bị đo lường điện tử :
_001.jpg) |
DDC
| 621.381 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Xuân Cương | |
Nhan đề
| Giáo trình dụng cụ và thiết bị đo lường điện tử :Dùng cho sinh viên chuyên ngành Điện - Điện tử / Nguyễn Xuân Cương | |
Thông tin xuất bản
| H. :Đại học Mỏ - Địa Chất,2004 | |
Mô tả vật lý
| 114tr. ;27cm | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất | |
Tóm tắt
| Trình bày về dụng cụ điện tử tương tự, dụng cụ đo hiện số, máy hiện sóng tương tự, máy hiện sóng số, các kiến thức cơ bản về thiết bị đo phi điện tử,... | |
Từ khóa tự do
| Điện tử | |
Từ khóa tự do
| Điện | |
Từ khóa tự do
| Dụng cụ đo | |
Từ khóa tự do
| Thiết bị đo | |
Từ khóa tự do
| Đo lường điện tử | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình nội sinh(46): 101003864-95, 101022310-23 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(10): 303011333-41, 303011931 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 3380 |
|---|
| 002 | 511 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | D92F3434-8817-4B8F-91AA-B792B4171CDE |
|---|
| 005 | 202212271455 |
|---|
| 008 | 041025s2004 vm| vie|| |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20221227145234|bdomuong|c20220606095040|ddomuong|y20160303143146|zhaonh |
|---|
| 082 | |a621.381|bNG-C |
|---|
| 100 | |aNguyễn Xuân Cương |
|---|
| 245 | |aGiáo trình dụng cụ và thiết bị đo lường điện tử :|bDùng cho sinh viên chuyên ngành Điện - Điện tử /|cNguyễn Xuân Cương |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐại học Mỏ - Địa Chất,|c2004 |
|---|
| 300 | |a114tr. ;|c27cm |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất |
|---|
| 520 | |aTrình bày về dụng cụ điện tử tương tự, dụng cụ đo hiện số, máy hiện sóng tương tự, máy hiện sóng số, các kiến thức cơ bản về thiết bị đo phi điện tử,... |
|---|
| 653 | |aĐiện tử |
|---|
| 653 | |aĐiện |
|---|
| 653 | |aDụng cụ đo |
|---|
| 653 | |aThiết bị đo |
|---|
| 653 | |aĐo lường điện tử |
|---|
| 690 | |aNgành Cơ điện |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Điện - Điện tử |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình nội sinh|j(46): 101003864-95, 101022310-23 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(10): 303011333-41, 303011931 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/gt_mdc/2017/d/dungcuvathietbidoluongdientu(2004)_001.jpg |
|---|
| 890 | |a56|b6|c1|d1 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303011333
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
621.381 NG-C
|
Sách tham khảo Việt
|
47
|
|
|
|
|
2
|
303011334
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
621.381 NG-C
|
Sách tham khảo Việt
|
48
|
|
|
|
|
3
|
303011335
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
621.381 NG-C
|
Sách tham khảo Việt
|
49
|
|
|
|
|
4
|
303011336
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
621.381 NG-C
|
Sách tham khảo Việt
|
50
|
|
|
|
|
5
|
303011337
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
621.381 NG-C
|
Sách tham khảo Việt
|
51
|
|
|
|
|
6
|
303011338
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
621.381 NG-C
|
Sách tham khảo Việt
|
52
|
|
|
|
|
7
|
303011339
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
621.381 NG-C
|
Sách tham khảo Việt
|
53
|
|
|
|
|
8
|
303011340
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
621.381 NG-C
|
Sách tham khảo Việt
|
54
|
|
|
|
|
9
|
303011341
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
621.381 NG-C
|
Sách tham khảo Việt
|
55
|
|
|
|
|
10
|
101022310
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
621.38 NG-C
|
Giáo trình nội sinh
|
33
|
|
|
|
|
|
|
|