|
DDC
| 335.411 | |
Tác giả CN
| Trần Đình Thảo | |
Nhan đề
| Giáo trình triết học Mác - Lênin :Lưu hành nội bộ / Trần Đình Thảo chủ biên, Nguyễn Bình Yên, Nguyễn Văn Cứ, Đỗ Kim Thanh | |
Thông tin xuất bản
| H. :,2004 | |
Mô tả vật lý
| 143tr. ;29cm | |
Phụ chú
| ĐTTS: Trường Đại học Mỏ - Địa chất | |
Tóm tắt
| Trình bày những kiến thức cơ bản của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử của phép biện chứng duy vật. | |
Từ khóa tự do
| Triết học | |
Từ khóa tự do
| Triết học Mác - Lê Nin | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(9): 303001715-23 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 3315 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | D0A6E8D0-3BCB-4046-A20B-963168A8D98C |
|---|
| 005 | 201612160930 |
|---|
| 008 | 041025s2004 vm| vie|| |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20161216093040|bphanphuong|c20161216092910|dphanphuong|y20160303143130|zhaonh |
|---|
| 082 | |a335.411|bTR-T |
|---|
| 100 | |aTrần Đình Thảo |
|---|
| 245 | |aGiáo trình triết học Mác - Lênin :|bLưu hành nội bộ /|cTrần Đình Thảo chủ biên, Nguyễn Bình Yên, Nguyễn Văn Cứ, Đỗ Kim Thanh |
|---|
| 260 | |aH. :,|c2004 |
|---|
| 300 | |a143tr. ;|c29cm |
|---|
| 500 | |aĐTTS: Trường Đại học Mỏ - Địa chất |
|---|
| 520 | |aTrình bày những kiến thức cơ bản của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử của phép biện chứng duy vật. |
|---|
| 653 | |aTriết học |
|---|
| 653 | |aTriết học Mác - Lê Nin |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(9): 303001715-23 |
|---|
| 890 | |a9|b0|c1|d1 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303001715
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
335.411 TR-T
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
303001716
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
335.411 TR-T
|
Sách tham khảo Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
303001717
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
335.411 TR-T
|
Sách tham khảo Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
303001718
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
335.411 TR-T
|
Sách tham khảo Việt
|
4
|
|
|
|
|
5
|
303001719
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
335.411 TR-T
|
Sách tham khảo Việt
|
5
|
|
|
|
|
6
|
303001720
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
335.411 TR-T
|
Sách tham khảo Việt
|
6
|
|
|
|
|
7
|
303001721
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
335.411 TR-T
|
Sách tham khảo Việt
|
7
|
|
|
|
|
8
|
303001722
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
335.411 TR-T
|
Sách tham khảo Việt
|
8
|
|
|
|
|
9
|
303001723
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
335.411 TR-T
|
Sách tham khảo Việt
|
9
|
|
|
|
|
|
|
|