
|
DDC
| 335.423 |
|
Nhan đề
| Giáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học :Dành cho bậc đại học không chuyên lý luận chính trị |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Chính trị Quốc gia sự thật,2023 |
|
Mô tả vật lý
| 275tr. ;21cm. |
|
Từ khóa tự do
| Khoa học |
|
Từ khóa tự do
| Chủ nghĩa xã hội |
|
Từ khóa tự do
| Giáo trình |
|
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình khác(148): 102025140-287 |
|
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303012430-1 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 31816 |
|---|
| 002 | 512 |
|---|
| 004 | 7DA27DC3-5389-4F74-A6BB-5A8EBF54B960 |
|---|
| 005 | 202407121057 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c61000 |
|---|
| 039 | |a20240712105655|bthanhhuong|c20240712105533|dthanhhuong|y20240712105424|zthanhhuong |
|---|
| 082 | |a335.423|bGI-T |
|---|
| 245 | |aGiáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học :|bDành cho bậc đại học không chuyên lý luận chính trị |
|---|
| 260 | |aH. :|bChính trị Quốc gia sự thật,|c2023 |
|---|
| 300 | |a275tr. ;|c21cm. |
|---|
| 653 | |aKhoa học |
|---|
| 653 | |aChủ nghĩa xã hội |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 690 | |aNgành Khoa học Cơ bản |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình khác|j(148): 102025140-287 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303012430-1 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2024/31816.jpg |
|---|
| 890 | |a150|b113|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aMua 2023|bMua |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
102025243
|
Kho Giáo trình khác
|
335.423 GI-T
|
Giáo trình khác
|
106
|
Hạn trả:03-06-2026
|
|
|
|
2
|
102025244
|
Kho Giáo trình khác
|
335.423 GI-T
|
Giáo trình khác
|
107
|
Hạn trả:03-06-2026
|
|
|
|
3
|
102025245
|
Kho Giáo trình khác
|
335.423 GI-T
|
Giáo trình khác
|
108
|
Hạn trả:04-06-2026
|
|
|
|
4
|
102025246
|
Kho Giáo trình khác
|
335.423 GI-T
|
Giáo trình khác
|
109
|
Hạn trả:01-06-2026
|
|
|
|
5
|
102025247
|
Kho Giáo trình khác
|
335.423 GI-T
|
Giáo trình khác
|
110
|
Hạn trả:07-04-2026
|
|
|
|
6
|
102025248
|
Kho Giáo trình khác
|
335.423 GI-T
|
Giáo trình khác
|
111
|
Hạn trả:09-06-2026
|
|
|
|
7
|
102025249
|
Kho Giáo trình khác
|
335.423 GI-T
|
Giáo trình khác
|
112
|
Hạn trả:04-06-2026
|
|
|
|
8
|
102025250
|
Kho Giáo trình khác
|
335.423 GI-T
|
Giáo trình khác
|
113
|
Hạn trả:06-04-2026
|
|
|
|
9
|
102025251
|
Kho Giáo trình khác
|
335.423 GI-T
|
Giáo trình khác
|
114
|
Hạn trả:11-06-2026
|
|
|
|
10
|
102025252
|
Kho Giáo trình khác
|
335.423 GI-T
|
Giáo trình khác
|
115
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào