
|
DDC
| 629.89 |
|
Tác giả CN
| Ngô Văn Thuyên |
|
Nhan đề
| Scada với tia- Portal. Lập trình với S7 1500 / Ngô Văn Thuyên, Lê Doãn Trinh, Phạm Quang Huy |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Thanh niên,2023 |
|
Mô tả vật lý
| 446tr. ;24cm. |
|
Tóm tắt
| Tổng quan về Scada với tia Portal; cài đặt tia Portal - PLCSIM; làm quen với tia Portal; các lệnh và bài tập cơ bản; điều khiển S7 1200 thông qua Moldbus; thiết kế giao diện HMI kết nối với PLC; điều khiển và giám sát dây chuyền xử lý rác Seraphin; màn hình KTP400 |
|
Từ khóa tự do
| Tia Portal |
|
Từ khóa tự do
| Scada |
|
Từ khóa tự do
| Điều khiển tự động |
|
Từ khóa tự do
| Lập trình PLC |
|
Tác giả(bs) CN
| Lê Doãn Trinh |
|
Tác giả(bs) CN
| Phạm Quang Huy |
|
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(8): 103008150-7 |
|
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303012363-4 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 30166 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 42CDA40B-6074-4D21-A86F-342A613E63AD |
|---|
| 005 | 202403291531 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c198000 |
|---|
| 039 | |a20240329153136|bthanhhuong|c20240329152750|dthanhhuong|y20240329152647|zthanhhuong |
|---|
| 082 | |a629.89|bNG-T |
|---|
| 100 | |aNgô Văn Thuyên |
|---|
| 245 | |aScada với tia- Portal. Lập trình với S7 1500 /|cNgô Văn Thuyên, Lê Doãn Trinh, Phạm Quang Huy |
|---|
| 260 | |aH. :|bThanh niên,|c2023 |
|---|
| 300 | |a446tr. ;|c24cm. |
|---|
| 520 | |aTổng quan về Scada với tia Portal; cài đặt tia Portal - PLCSIM; làm quen với tia Portal; các lệnh và bài tập cơ bản; điều khiển S7 1200 thông qua Moldbus; thiết kế giao diện HMI kết nối với PLC; điều khiển và giám sát dây chuyền xử lý rác Seraphin; màn hình KTP400 |
|---|
| 653 | |aTia Portal |
|---|
| 653 | |aScada |
|---|
| 653 | |aĐiều khiển tự động |
|---|
| 653 | |aLập trình PLC |
|---|
| 690 | |aNgành Cơ điện |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Tự động hóa |
|---|
| 700 | |aLê Doãn Trinh |
|---|
| 700 | |aPhạm Quang Huy |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 1|j(8): 103008150-7 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303012363-4 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/2024/30166.jpg |
|---|
| 890 | |a10|b2|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aMua TV 2023 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
103008150
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
629.89 NG-T
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
103008151
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
629.89 NG-T
|
Sách tham khảo Việt
|
2
|
Hạn trả:30-08-2026
|
|
|
|
3
|
103008152
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
629.89 NG-T
|
Sách tham khảo Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103008153
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
629.89 NG-T
|
Sách tham khảo Việt
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103008154
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
629.89 NG-T
|
Sách tham khảo Việt
|
5
|
|
|
|
|
6
|
103008155
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
629.89 NG-T
|
Sách tham khảo Việt
|
6
|
|
|
|
|
7
|
103008156
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
629.89 NG-T
|
Sách tham khảo Việt
|
7
|
Hạn trả:26-08-2026
|
|
|
|
8
|
103008157
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
629.89 NG-T
|
Sách tham khảo Việt
|
8
|
|
|
|
|
9
|
303012363
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
629.89 NG-T
|
Sách tham khảo Việt
|
9
|
|
|
|
|
10
|
303012364
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
629.89 NG-T
|
Sách tham khảo Việt
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào