- Giáo trình MĐC
- Ký hiệu PL/XG: 526.9 GI-T
Nhan đề: Giáo trình cơ sở hệ thông tin địa lý /
 |
DDC
| 526.9 | |
Nhan đề
| Giáo trình cơ sở hệ thông tin địa lý / Trần Vân Anh (Ch.b), Trần Hồng Hạnh, Phạm Thị Thanh Hoà, Lê Thanh Nghị,... | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giao thông vận tải,2023 | |
Mô tả vật lý
| 231tr. ;27cm. | |
Tóm tắt
| Sách gồm 7 chương: Tổng quan về hệ thông tin địa lý (GIS); Cơ sở địa lý học; Cơ sở dữ liệu trong GIS; Các chức năng của hẹ thông tin địa lý - GIS; Phân tích không gian; Nội suy không gian và mô hình số độ cao; Các ứng dụng chính của hệ thông tin địa lý. | |
Từ khóa tự do
| Hệ thông tin địa lý | |
Từ khóa tự do
| Cơ sở dữ liệu | |
Từ khóa tự do
| GIS | |
Tác giả(bs) CN
| Trần Hồng Hạnh | |
Tác giả(bs) CN
| Trần Vân Anh (Ch.b) | |
Tác giả(bs) CN
| Lê Thanh Nghị | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình nội sinh(28): 101030855-82 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303012316-7 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 29619 |
|---|
| 002 | 511 |
|---|
| 004 | 4482D59A-FBAC-4E93-9A1F-42390E47B8A7 |
|---|
| 005 | 202401240954 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c310000 |
|---|
| 039 | |a20240124095450|bthanhhuong|c20231213161021|dthanhhuong|y20231213160548|zthanhhuong |
|---|
| 082 | |a526.9|bGI-T |
|---|
| 245 | |aGiáo trình cơ sở hệ thông tin địa lý /|cTrần Vân Anh (Ch.b), Trần Hồng Hạnh, Phạm Thị Thanh Hoà, Lê Thanh Nghị,... |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiao thông vận tải,|c2023 |
|---|
| 300 | |a231tr. ;|c27cm. |
|---|
| 520 | |aSách gồm 7 chương: Tổng quan về hệ thông tin địa lý (GIS); Cơ sở địa lý học; Cơ sở dữ liệu trong GIS; Các chức năng của hẹ thông tin địa lý - GIS; Phân tích không gian; Nội suy không gian và mô hình số độ cao; Các ứng dụng chính của hệ thông tin địa lý. |
|---|
| 653 | |aHệ thông tin địa lý |
|---|
| 653 | |aCơ sở dữ liệu |
|---|
| 653 | |aGIS |
|---|
| 690 | |aNgành Trắc địa - Bản đồ và quản lý đất đai |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Trắc địa ảnh, viễn thám và hệ thông tin địa lý |
|---|
| 700 | |aTrần Hồng Hạnh |
|---|
| 700 | |aTrần Vân Anh (Ch.b) |
|---|
| 700 | |aLê Thanh Nghị |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình nội sinh|j(28): 101030855-82 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303012316-7 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/11.12.2022/29619.jpg |
|---|
| 890 | |a30|b1|c1|d1 |
|---|
| 900 | |aPhòng Đào tạo 2023 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101030855
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
526.9 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101030856
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
526.9 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
2
|
|
|
|
|
3
|
101030857
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
526.9 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
3
|
|
|
|
|
4
|
101030858
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
526.9 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
4
|
|
|
|
|
5
|
101030859
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
526.9 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
5
|
|
|
|
|
6
|
101030860
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
526.9 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
6
|
|
|
|
|
7
|
101030861
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
526.9 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
7
|
|
|
|
|
8
|
101030862
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
526.9 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
8
|
|
|
|
|
9
|
101030863
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
526.9 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
9
|
|
|
|
|
10
|
101030864
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
526.9 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
10
|
|
|
|
|
|
|
|