 |
DDC
| 547 | |
Tác giả CN
| Phạm Xuân Núi | |
Nhan đề
| Giáo trình hóa hữu cơ.Phần 2 / Phạm Xuân Núi (Ch.b), Bùi Thị Lệ Thủy | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giao thông vận tải,2023 | |
Mô tả vật lý
| 312tr. ;27cm. | |
Tóm tắt
| Phần 2 từ Chương 9 đến 16. Trình bày theo hệ thống: danh pháp, cấu trúc và liên kết, các phương pháp điều chế, tính chất vật lý, tính chất hóa học và giới thiệu một số hợp chất tiêu biểu. | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Từ khóa tự do
| Hóa hữu cơ | |
Tác giả(bs) CN
| Bùi Thị Lệ Thủy | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình nội sinh(30): 101029026-55 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303012043-4 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 29190 |
|---|
| 002 | 511 |
|---|
| 004 | F7999F5D-59FB-4EB3-8AB6-D222FC4F64FD |
|---|
| 005 | 202305291053 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c353000 |
|---|
| 039 | |a20230529105351|bthanhhuong|c20230327103503|dthanhhuong|y20230327103026|zthanhhuong |
|---|
| 082 | |a547|bPH-N |
|---|
| 100 | |aPhạm Xuân Núi |
|---|
| 245 | |aGiáo trình hóa hữu cơ.|nPhần 2 /|cPhạm Xuân Núi (Ch.b), Bùi Thị Lệ Thủy |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiao thông vận tải,|c2023 |
|---|
| 300 | |a312tr. ;|c27cm. |
|---|
| 520 | |aPhần 2 từ Chương 9 đến 16. Trình bày theo hệ thống: danh pháp, cấu trúc và liên kết, các phương pháp điều chế, tính chất vật lý, tính chất hóa học và giới thiệu một số hợp chất tiêu biểu. |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aHóa hữu cơ |
|---|
| 690 | |aNgành Dầu khí |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Lọc hóa dầu |
|---|
| 700 | |aBùi Thị Lệ Thủy |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình nội sinh|j(30): 101029026-55 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303012043-4 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/11.12.2022/29190.jpg |
|---|
| 890 | |a32|b2|c1|d1 |
|---|
| 900 | |aPhòng Đào tạo 2023 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101029027
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
353000 PH-N
|
Giáo trình nội sinh
|
4
|
|
|
|
|
2
|
101029028
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
353000 PH-N
|
Giáo trình nội sinh
|
5
|
|
|
|
|
3
|
101029029
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
353000 PH-N
|
Giáo trình nội sinh
|
6
|
|
|
|
|
4
|
101029030
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
353000 PH-N
|
Giáo trình nội sinh
|
7
|
|
|
|
|
5
|
101029031
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
353000 PH-N
|
Giáo trình nội sinh
|
8
|
|
|
|
|
6
|
101029032
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
353000 PH-N
|
Giáo trình nội sinh
|
9
|
|
|
|
|
7
|
101029033
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
353000 PH-N
|
Giáo trình nội sinh
|
10
|
|
|
|
|
8
|
101029034
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
353000 PH-N
|
Giáo trình nội sinh
|
11
|
|
|
|
|
9
|
101029035
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
353000 PH-N
|
Giáo trình nội sinh
|
12
|
|
|
|
|
10
|
101029036
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
353000 PH-N
|
Giáo trình nội sinh
|
13
|
|
|
|
|
|
|
|