|
DDC
| |
|
DDC
| 355.411 |
|
Nhan đề
| Giáo trình triết học Mác - Lênin :Dành cho bậc đại học hệ không chuyên lý luận chính trị |
|
Thông tin xuất bản
| H, :Chính trị Quốc gia sự thật,2021 |
|
Mô tả vật lý
| 496tr. ;21cm. |
|
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và đào tạo |
|
Tóm tắt
| Trình bày các kiến thức cơ bản về triết học và triết học Mác - Lênin, chủ nghĩa duy vật biện chứng, chủ nghĩa duy vật lịch sử. |
|
Từ khóa tự do
| Triết học |
|
Từ khóa tự do
| Giáo trình |
|
Từ khóa tự do
| Mác-Lênin |
|
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình khác(197): 102022682-878 |
|
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009560-1 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 27871 |
|---|
| 002 | 512 |
|---|
| 004 | 449D9727-057E-4C3D-BC30-D8CF4F8E92B8 |
|---|
| 005 | 202112090837 |
|---|
| 008 | 2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c100000 |
|---|
| 039 | |a20211209083737|bhoangnga|c20211108094003|ddomuong|y20211020154732|zhoangthuy |
|---|
| 082 | |bGI-T |
|---|
| 082 | |a355.411 |
|---|
| 245 | |aGiáo trình triết học Mác - Lênin :|bDành cho bậc đại học hệ không chuyên lý luận chính trị |
|---|
| 260 | |aH, :|bChính trị Quốc gia sự thật,|c2021 |
|---|
| 300 | |a496tr. ;|c21cm. |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và đào tạo |
|---|
| 520 | |aTrình bày các kiến thức cơ bản về triết học và triết học Mác - Lênin, chủ nghĩa duy vật biện chứng, chủ nghĩa duy vật lịch sử. |
|---|
| 653 | |aTriết học |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aMác-Lênin |
|---|
| 690 | |aNgành Khoa học Cơ bản |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình khác|j(197): 102022682-878 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303009560-1 |
|---|
| 890 | |a199|b74|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aMua |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
102022779
|
Kho Giáo trình khác
|
GI-T
|
Giáo trình khác
|
98
|
|
|
|
|
2
|
102022780
|
Kho Giáo trình khác
|
GI-T
|
Giáo trình khác
|
99
|
Hạn trả:03-06-2026
|
|
|
|
3
|
102022781
|
Kho Giáo trình khác
|
GI-T
|
Giáo trình khác
|
100
|
Hạn trả:06-04-2026
|
|
|
|
4
|
102022782
|
Kho Giáo trình khác
|
GI-T
|
Giáo trình khác
|
101
|
Hạn trả:11-06-2026
|
|
|
|
5
|
102022783
|
Kho Giáo trình khác
|
GI-T
|
Giáo trình khác
|
102
|
|
|
|
|
6
|
102022784
|
Kho Giáo trình khác
|
GI-T
|
Giáo trình khác
|
103
|
Hạn trả:10-04-2026
|
|
|
|
7
|
102022785
|
Kho Giáo trình khác
|
GI-T
|
Giáo trình khác
|
104
|
|
|
|
|
8
|
102022786
|
Kho Giáo trình khác
|
GI-T
|
Giáo trình khác
|
105
|
|
|
|
|
9
|
102022787
|
Kho Giáo trình khác
|
GI-T
|
Giáo trình khác
|
106
|
|
|
|
|
10
|
102022788
|
Kho Giáo trình khác
|
GI-T
|
Giáo trình khác
|
107
|
Hạn trả:04-06-2026
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào