- Giáo trình khác
- Ký hiệu PL/XG: 335.423
Nhan đề: Giáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học :
|
DDC
| 335.423 | |
Nhan đề
| Giáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học :Dành cho bậc đại học hệ không chuyên lý luận chính trị | |
Thông tin xuất bản
| H, :Chính trị Quốc gia sự thật,2021 | |
Mô tả vật lý
| 276tr. ;21cm. | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và đào tạo | |
Tóm tắt
| Trình bày về nhập môn Chủ nghĩa xã hội khoa học, sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân, chủ nghĩa xã hội và thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, dân chủ xã hội chủ nghĩa và nhà nước xã hội chủ nghĩa...... | |
Từ khóa tự do
| Khoa học | |
Từ khóa tự do
| Chủ nghĩa xã hội | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình khác(197): 102023272-468 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009566-7 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 27869 |
|---|
| 002 | 512 |
|---|
| 004 | B7B3E904-76E2-4B3C-860A-71325CECA875 |
|---|
| 005 | 202112090838 |
|---|
| 008 | 2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c61000 |
|---|
| 039 | |a20211209083835|bhoangnga|c20211029151600|dhoangnga|y20211020154731|zhoangthuy |
|---|
| 082 | |a335.423 |
|---|
| 245 | |aGiáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học :|bDành cho bậc đại học hệ không chuyên lý luận chính trị |
|---|
| 260 | |aH, :|bChính trị Quốc gia sự thật,|c2021 |
|---|
| 300 | |a276tr. ;|c21cm. |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và đào tạo |
|---|
| 520 | |aTrình bày về nhập môn Chủ nghĩa xã hội khoa học, sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân, chủ nghĩa xã hội và thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, dân chủ xã hội chủ nghĩa và nhà nước xã hội chủ nghĩa...... |
|---|
| 653 | |aKhoa học |
|---|
| 653 | |aChủ nghĩa xã hội |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 690 | |aNgành Khoa học Cơ bản |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình khác|j(197): 102023272-468 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303009566-7 |
|---|
| 890 | |a199|b122|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aMua |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303009566
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
335.423
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
303009567
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
335.423
|
Sách tham khảo Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
102023272
|
Kho Giáo trình khác
|
335.423
|
Giáo trình khác
|
3
|
|
|
|
|
4
|
102023273
|
Kho Giáo trình khác
|
335.423
|
Giáo trình khác
|
4
|
Hạn trả:19-11-2024
|
|
|
|
5
|
102023274
|
Kho Giáo trình khác
|
335.423
|
Giáo trình khác
|
5
|
|
|
|
|
6
|
102023275
|
Kho Giáo trình khác
|
335.423
|
Giáo trình khác
|
6
|
|
|
|
|
7
|
102023276
|
Kho Giáo trình khác
|
335.423
|
Giáo trình khác
|
7
|
|
|
|
|
8
|
102023277
|
Kho Giáo trình khác
|
335.423
|
Giáo trình khác
|
8
|
Hạn trả:10-11-2024
|
|
|
|
9
|
102023278
|
Kho Giáo trình khác
|
335.423
|
Giáo trình khác
|
9
|
Hạn trả:06-04-2026
|
|
|
|
10
|
102023279
|
Kho Giáo trình khác
|
335.423
|
Giáo trình khác
|
10
|
Hạn trả:15-11-2022
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|