- Bài giảng MĐC
- Ký hiệu PL/XG: 551.3 ĐĂ-B
Nhan đề: Giáo trình địa chất môi trường /
|
DDC
| 551.3 | |
Tác giả CN
| Đặng Văn Bát | |
Nhan đề
| Giáo trình địa chất môi trường / Đặng Văn Bát | |
Thông tin xuất bản
| H. :Đại học Mỏ - Địa Chất,2002 | |
Mô tả vật lý
| 160tr. ;30cm | |
Phụ chú
| ĐTTS: Trường đại học Mỏ - Địa chất | |
Tóm tắt
| Nội dung: Các phương pháp nghiên cứu địa chất môi trường; Nhân tố và động lực môi trường địa chất; Tai biến địa chất; Ảnh hưởng của thác mỏ đến môi trường và quản lý môi trường khai thác mỏ; Địa chất y học. | |
Từ khóa tự do
| Địa chất | |
Từ khóa tự do
| Địa chất môi trường | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình nội sinh(41): 101001279-87, 101014646-50, 101017535-43, 101021252-69 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(9): 303007910-8 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 2734 |
|---|
| 002 | 513 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | 7F0286BB-5488-4999-900E-79E882EB29CD |
|---|
| 005 | 201908121432 |
|---|
| 008 | 041025s2002 vm| vie|| |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20190812143235|bphanphuong|c20190812142907|dphanphuong|y20160303142906|zhaonh |
|---|
| 082 | |a551.3|bĐĂ-B |
|---|
| 100 | |aĐặng Văn Bát |
|---|
| 245 | |aGiáo trình địa chất môi trường /|cĐặng Văn Bát |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐại học Mỏ - Địa Chất,|c2002 |
|---|
| 300 | |a160tr. ;|c30cm |
|---|
| 500 | |aĐTTS: Trường đại học Mỏ - Địa chất |
|---|
| 520 | |aNội dung: Các phương pháp nghiên cứu địa chất môi trường; Nhân tố và động lực môi trường địa chất; Tai biến địa chất; Ảnh hưởng của thác mỏ đến môi trường và quản lý môi trường khai thác mỏ; Địa chất y học. |
|---|
| 653 | |aĐịa chất |
|---|
| 653 | |aĐịa chất môi trường |
|---|
| 690 | |aNgành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Địa chất |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình nội sinh|j(41): 101001279-87, 101014646-50, 101017535-43, 101021252-69 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(9): 303007910-8 |
|---|
| 890 | |a50|b14|c1|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101021252
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
551 ĐĂ-B
|
Giáo trình nội sinh
|
24
|
|
|
|
|
2
|
101021253
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
551 ĐĂ-B
|
Giáo trình nội sinh
|
25
|
Hạn trả:04-05-2026
|
|
|
|
3
|
101021254
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
551 ĐĂ-B
|
Giáo trình nội sinh
|
26
|
|
|
|
|
4
|
101021255
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
551 ĐĂ-B
|
Giáo trình nội sinh
|
27
|
|
|
|
|
5
|
101021256
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
551 ĐĂ-B
|
Giáo trình nội sinh
|
28
|
Hạn trả:26-04-2026
|
|
|
|
6
|
101021257
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
551 ĐĂ-B
|
Giáo trình nội sinh
|
29
|
|
|
|
|
7
|
101021258
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
551 ĐĂ-B
|
Giáo trình nội sinh
|
30
|
|
|
|
|
8
|
101021259
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
551 ĐĂ-B
|
Giáo trình nội sinh
|
31
|
|
|
|
|
9
|
101021260
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
551 ĐĂ-B
|
Giáo trình nội sinh
|
32
|
Hạn trả:07-07-2021
|
|
|
|
10
|
101021261
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
551 ĐĂ-B
|
Giáo trình nội sinh
|
33
|
|
|
|
|
|
|
|