|
DDC
| 621.381 |
|
Nhan đề
| Cơ sở kĩ thuật điện tử số :Giáo trình tinh giản / Vũ Đức Thọ (Dịch); Đỗ Xuân Thụ (Giới thiệu và hiệu đính) |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục,2011 |
|
Mô tả vật lý
| 359tr. ;27cm |
|
Phụ chú
| Đầu trang tên sách : Bộ môn điện tử học Thanh Hoa Bắc Kinh |
|
Tóm tắt
| Sách gồm 8 chương: Những kiến thức cơ bản về cấu kiện bán dẫn; Mạch điện cổng; Cơ sở đại số logic; Mạch logic tổ hợp; Mạch Flip-flop; Mạch dãy; Phát xung và tạo dạng xung; Biến đổi số - tương tự và biến đổi tương tự - số. |
|
Từ khóa tự do
| Mạch điện |
|
Từ khóa tự do
| Điện |
|
Từ khóa tự do
| Điện tử số |
|
Tác giả(bs) CN
| Vũ Đức Thọ |
|
Tác giả(bs) CN
| Đỗ Xuân Thụ |
|
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình khác(56): 102022174-229 |
|
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009436-7 |
|
|
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 27219 |
|---|
| 002 | 512 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | 888A5048-59EF-4325-926C-ED69C86051B7 |
|---|
| 005 | 202112081626 |
|---|
| 008 | 041025s2011 vm| vie|| |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20211208162639|bhoangnga|c20210119101719|dhoangnga|y20210111151358|zdomuong |
|---|
| 082 | |a621.381|bCƠ-S |
|---|
| 245 | |aCơ sở kĩ thuật điện tử số :|bGiáo trình tinh giản /|cVũ Đức Thọ (Dịch); Đỗ Xuân Thụ (Giới thiệu và hiệu đính) |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục,|c2011 |
|---|
| 300 | |a359tr. ;|c27cm |
|---|
| 500 | |aĐầu trang tên sách : Bộ môn điện tử học Thanh Hoa Bắc Kinh |
|---|
| 520 | |aSách gồm 8 chương: Những kiến thức cơ bản về cấu kiện bán dẫn; Mạch điện cổng; Cơ sở đại số logic; Mạch logic tổ hợp; Mạch Flip-flop; Mạch dãy; Phát xung và tạo dạng xung; Biến đổi số - tương tự và biến đổi tương tự - số. |
|---|
| 653 | |aMạch điện |
|---|
| 653 | |aĐiện |
|---|
| 653 | |aĐiện tử số |
|---|
| 690 | |aNgành Cơ điện |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Điện - Điện tử |
|---|
| 700 | |aVũ Đức Thọ |
|---|
| 700 | |aĐỗ Xuân Thụ |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình khác|j(56): 102022174-229 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303009436-7 |
|---|
| 890 | |c0|d0|a58|b15 |
|---|
| 900 | |aMua |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
102022177
|
Kho Giáo trình khác
|
621.381 CƠ-S
|
Giáo trình khác
|
4
|
|
|
|
|
2
|
102022178
|
Kho Giáo trình khác
|
621.381 CƠ-S
|
Giáo trình khác
|
5
|
|
|
|
|
3
|
102022179
|
Kho Giáo trình khác
|
621.381 CƠ-S
|
Giáo trình khác
|
6
|
|
|
|
|
4
|
102022180
|
Kho Giáo trình khác
|
621.381 CƠ-S
|
Giáo trình khác
|
7
|
|
|
|
|
5
|
102022181
|
Kho Giáo trình khác
|
621.381 CƠ-S
|
Giáo trình khác
|
8
|
|
|
|
|
6
|
102022182
|
Kho Giáo trình khác
|
621.381 CƠ-S
|
Giáo trình khác
|
9
|
|
|
|
|
7
|
102022183
|
Kho Giáo trình khác
|
621.381 CƠ-S
|
Giáo trình khác
|
10
|
|
|
|
|
8
|
102022184
|
Kho Giáo trình khác
|
621.381 CƠ-S
|
Giáo trình khác
|
11
|
|
|
|
|
9
|
102022185
|
Kho Giáo trình khác
|
621.381 CƠ-S
|
Giáo trình khác
|
12
|
|
|
|
|
10
|
102022186
|
Kho Giáo trình khác
|
621.381 CƠ-S
|
Giáo trình khác
|
13
|
Hạn trả:06-04-2026
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào