|
DDC
| 620.11 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Khắc Xương | |
Nhan đề
| Vật liệu kỹ thuật :Chế tạo, cấu trúc, tính chất, lựa chọn và ứng dụng / Nguyễn Khắc Xương (Ch.b), Bùi Chương, Phạm Kim Đĩnh, Nguyễn Văn Đức,... | |
Thông tin xuất bản
| H. :Bách khoa Hà Nội,2016 | |
Mô tả vật lý
| 716tr. ;27cm. | |
Tóm tắt
| Trình bày về chế tạo vật liệu, cấu trúc vật liệu, vật liệu kỹ thuật, lựa chọn vật liệu, ăn mòn và thoái biến vật liệu,... | |
Từ khóa tự do
| Vật liệu kỹ thuật | |
Từ khóa tự do
| Cấu trúc vật liệu | |
Từ khóa tự do
| Chế tạo vật liệu | |
Tác giả(bs) CN
| Bùi Chương | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm Văn Đĩnh | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Văn Đức | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình khác(41): 102019420-60 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303006918-22 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 23038 |
|---|
| 002 | 512 |
|---|
| 004 | 6AE94A1F-BF74-4820-B5A4-454187CA6AA0 |
|---|
| 005 | 201812181034 |
|---|
| 008 | 081223s2016 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c195000 |
|---|
| 039 | |a20181218103414|bdomuong|c20181218103225|ddomuong|y20181218103155|zdomuong |
|---|
| 082 | |a620.11|bNG-X |
|---|
| 100 | |aNguyễn Khắc Xương |
|---|
| 245 | |aVật liệu kỹ thuật :|bChế tạo, cấu trúc, tính chất, lựa chọn và ứng dụng /|cNguyễn Khắc Xương (Ch.b), Bùi Chương, Phạm Kim Đĩnh, Nguyễn Văn Đức,... |
|---|
| 260 | |aH. :|bBách khoa Hà Nội,|c2016 |
|---|
| 300 | |a716tr. ;|c27cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày về chế tạo vật liệu, cấu trúc vật liệu, vật liệu kỹ thuật, lựa chọn vật liệu, ăn mòn và thoái biến vật liệu,... |
|---|
| 653 | |aVật liệu kỹ thuật |
|---|
| 653 | |aCấu trúc vật liệu |
|---|
| 653 | |aChế tạo vật liệu |
|---|
| 690 | |aNgành Cơ điện |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Công nghệ chế tạo máy |
|---|
| 700 | |aBùi Chương |
|---|
| 700 | |aPhạm Văn Đĩnh |
|---|
| 700 | |aNguyễn Văn Đức |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình khác|j(41): 102019420-60 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(5): 303006918-22 |
|---|
| 890 | |a46|b37|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aMua |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303006918
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
620.11 NG-X
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
303006919
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
620.11 NG-X
|
Sách tham khảo Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
303006920
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
620.11 NG-X
|
Sách tham khảo Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
303006921
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
620.11 NG-X
|
Sách tham khảo Việt
|
4
|
|
|
|
|
5
|
303006922
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
620.11 NG-X
|
Sách tham khảo Việt
|
5
|
|
|
|
|
6
|
102019420
|
Kho Giáo trình khác
|
620.11 NG-X
|
Giáo trình khác
|
6
|
Hạn trả:19-07-2026
|
|
|
|
7
|
102019421
|
Kho Giáo trình khác
|
620.11 NG-X
|
Giáo trình khác
|
7
|
Hạn trả:19-04-2026
|
|
|
|
8
|
102019422
|
Kho Giáo trình khác
|
620.11 NG-X
|
Giáo trình khác
|
8
|
|
|
|
|
9
|
102019423
|
Kho Giáo trình khác
|
620.11 NG-X
|
Giáo trình khác
|
9
|
Hạn trả:21-04-2021
|
|
|
|
10
|
102019424
|
Kho Giáo trình khác
|
620.11 NG-X
|
Giáo trình khác
|
10
|
Hạn trả:02-07-2026
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|