- Bài giảng MĐC
- Ký hiệu PL/XG: 338.7 ĐĂ-T
Nhan đề: Bài giảng phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp công nghiệp mỏ /
|
DDC
| 338.7 | |
Tác giả CN
| Đặng Huy Thái | |
Nhan đề
| Bài giảng phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp công nghiệp mỏ / Đặng Huy Thái | |
Thông tin xuất bản
| H. :,2001 | |
Mô tả vật lý
| 162 tr. ;27cm | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi : Trường Đại học Mỏ-Địa chất | |
Tóm tắt
| Phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp công nghiệp mỏ; Tổ chức công tác phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh trong doanh nghiệp. Phân tích tình hình sản xuất sản phẩm, sử dụng tài sản cố định và năng lực sản xuất của DN mỏ; cung ứng vật tư kỹ thuật, sử dụng lao động và tiền lương, chi phí sản phẩm và giá thành sản phẩm,... | |
Từ khóa tự do
| Doanh nghiệp | |
Từ khóa tự do
| Quản trị kinh doanh | |
Từ khóa tự do
| Kinh tế mỏ | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình nội sinh(48): 101004997-5017, 101013938-52, 101018998-9009 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303001256-60 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 1944 |
|---|
| 002 | 513 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | 8C21B98D-52F3-48A3-A8EC-52B8E6742E5E |
|---|
| 005 | 201710161014 |
|---|
| 008 | 041025s2001 vm| vie|| |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20171016101418|bhuudo|c20161010155752|dthanhhuong|y20160303142617|zhaonh |
|---|
| 082 | |a338.7|bĐĂ-T |
|---|
| 100 | |aĐặng Huy Thái |
|---|
| 245 | |aBài giảng phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp công nghiệp mỏ /|cĐặng Huy Thái |
|---|
| 260 | |aH. :,|c2001 |
|---|
| 300 | |a162 tr. ;|c27cm |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi : Trường Đại học Mỏ-Địa chất |
|---|
| 520 | |aPhân tích hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp công nghiệp mỏ; Tổ chức công tác phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh trong doanh nghiệp. Phân tích tình hình sản xuất sản phẩm, sử dụng tài sản cố định và năng lực sản xuất của DN mỏ; cung ứng vật tư kỹ thuật, sử dụng lao động và tiền lương, chi phí sản phẩm và giá thành sản phẩm,... |
|---|
| 653 | |aDoanh nghiệp |
|---|
| 653 | |aQuản trị kinh doanh |
|---|
| 653 | |aKinh tế mỏ |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình nội sinh|j(48): 101004997-5017, 101013938-52, 101018998-9009 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(5): 303001256-60 |
|---|
| 890 | |a53|b5|c1|d1 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101018998
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
331 ĐĂ-T
|
Giáo trình nội sinh
|
37
|
|
|
|
|
2
|
101018999
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
331 ĐĂ-T
|
Giáo trình nội sinh
|
38
|
|
|
|
|
3
|
303001256
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
338.7 ĐĂ-T
|
Sách tham khảo Việt
|
49
|
|
|
|
|
4
|
303001257
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
338.7 ĐĂ-T
|
Sách tham khảo Việt
|
50
|
|
|
|
|
5
|
303001258
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
338.7 ĐĂ-T
|
Sách tham khảo Việt
|
51
|
|
|
|
|
6
|
303001259
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
338.7 ĐĂ-T
|
Sách tham khảo Việt
|
52
|
|
|
|
|
7
|
303001260
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
338.7 ĐĂ-T
|
Sách tham khảo Việt
|
53
|
|
|
|
|
8
|
101019000
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
331 ĐĂ-T
|
Giáo trình nội sinh
|
39
|
Hạn trả:19-12-2018
|
|
|
|
9
|
101019001
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
331 ĐĂ-T
|
Giáo trình nội sinh
|
40
|
|
|
|
|
10
|
101019002
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
331 ĐĂ-T
|
Giáo trình nội sinh
|
41
|
|
|
|
|
|
|
|