- Bài giảng MĐC
- Ký hiệu PL/XG: 622.4 HÔ-G
Nhan đề: Bài giảng bảo vệ môi trường khai thác mỏ lộ thiên :
|
DDC
| 622.4 | |
Tác giả CN
| Hồ Sĩ Giao | |
Nhan đề
| Bài giảng bảo vệ môi trường khai thác mỏ lộ thiên :Dùng cho sinh viên ngành Khai thác mỏ lộ thiên / Hồ Sĩ Giao | |
Thông tin xuất bản
| H. :Đại học Mỏ - Địa Chất,2001 | |
Mô tả vật lý
| 151tr ;27cm | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi : Trường Đại học Mỏ-Địa chất | |
Tóm tắt
| Sách nói về trái đất - môi trường và sự phát triển xã hội loài người; Những biến động môi trường mang tính toàn cầu; Những biến động môi trường do khai thác lộ thiên; Những giải pháp công nghệ - kỹ thuật trong khai thác lộ thiên nhằm bảo vệ môi trường; Đánh giá tác động môi trường; Quản lý môi trường | |
Từ khóa tự do
| Bảo vệ môi trường | |
Từ khóa tự do
| Khai thác mỏ | |
Từ khóa tự do
| Bài giảng | |
Từ khóa tự do
| Mỏ lộ thiên | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình nội sinh(46): 101008293-306, 101022339-70 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 1926 |
|---|
| 002 | 513 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | 54C38B79-CBEF-4732-8EAB-FD50D08AAC57 |
|---|
| 005 | 201710161017 |
|---|
| 008 | 041025s2001 vm| vie|| |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20171016101747|bhuudo|c20170926154013|dthanhhuong|y20160303142613|zhaonh |
|---|
| 082 | |a622.4|bHÔ-G |
|---|
| 100 | |aHồ Sĩ Giao |
|---|
| 245 | |aBài giảng bảo vệ môi trường khai thác mỏ lộ thiên :|bDùng cho sinh viên ngành Khai thác mỏ lộ thiên /|cHồ Sĩ Giao |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐại học Mỏ - Địa Chất,|c2001 |
|---|
| 300 | |a151tr ;|c27cm |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi : Trường Đại học Mỏ-Địa chất |
|---|
| 520 | |aSách nói về trái đất - môi trường và sự phát triển xã hội loài người; Những biến động môi trường mang tính toàn cầu; Những biến động môi trường do khai thác lộ thiên; Những giải pháp công nghệ - kỹ thuật trong khai thác lộ thiên nhằm bảo vệ môi trường; Đánh giá tác động môi trường; Quản lý môi trường |
|---|
| 653 | |aBảo vệ môi trường |
|---|
| 653 | |aKhai thác mỏ |
|---|
| 653 | |aBài giảng |
|---|
| 653 | |aMỏ lộ thiên |
|---|
| 690 | |aNgành Mỏ |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Khai thác |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình nội sinh|j(46): 101008293-306, 101022339-70 |
|---|
| 890 | |a46|c1|d1|b0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101022339
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622.4 HÔ-G
|
Giáo trình nội sinh
|
15
|
|
|
|
|
2
|
101022340
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622.4 HÔ-G
|
Giáo trình nội sinh
|
16
|
|
|
|
|
3
|
101022341
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622.4 HÔ-G
|
Giáo trình nội sinh
|
17
|
|
|
|
|
4
|
101022342
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622.4 HÔ-G
|
Giáo trình nội sinh
|
18
|
|
|
|
|
5
|
101022343
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622.4 HÔ-G
|
Giáo trình nội sinh
|
19
|
|
|
|
|
6
|
101022344
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622.4 HÔ-G
|
Giáo trình nội sinh
|
20
|
|
|
|
|
7
|
101022345
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622.4 HÔ-G
|
Giáo trình nội sinh
|
21
|
|
|
|
|
8
|
101022346
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622.4 HÔ-G
|
Giáo trình nội sinh
|
22
|
|
|
|
|
9
|
101022347
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622.4 HÔ-G
|
Giáo trình nội sinh
|
23
|
|
|
|
|
10
|
101022348
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622.4 HÔ-G
|
Giáo trình nội sinh
|
24
|
|
|
|
|
|
|
|