- Sách TK Tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 627 NG-B
Nhan đề: Bài giảng tính toán thiết kế công trình biển /.
 |
DDC
| 627 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Hữu Bảng | |
Nhan đề
| Bài giảng tính toán thiết kế công trình biển /.Phần II / Nguyễn Hữu Bảng;. | |
Thông tin xuất bản
| H. :Knxb,2001 | |
Mô tả vật lý
| 69tr. ;27cm | |
Phụ chú
| Đầu trang tên sách ghi : Trường Đại học Mỏ-Địa chất | |
Tóm tắt
| Cuốn sách trình bày về các dạng công trình biển trong dầu khí, cơ sở của phương pháp tính toán công trình biển, tải trọng do sóng biển, các tải trọng tính toán.... | |
Từ khóa tự do
| Thiết kế | |
Từ khóa tự do
| Xây dựng mỏ | |
Từ khóa tự do
| Công trình biển | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303009930-4 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 1923 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | 89C941BB-59C9-4CCB-B7BD-17D334533A08 |
|---|
| 005 | 202203170916 |
|---|
| 008 | 041025s2001 vm| vie|| |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20220317091604|bhoangnga|c20220317091459|dhoangnga|y20160303142613|zhaonh |
|---|
| 082 | |a627|bNG-B |
|---|
| 100 | |aNguyễn Hữu Bảng |
|---|
| 245 | |aBài giảng tính toán thiết kế công trình biển /.|nPhần II /|cNguyễn Hữu Bảng;. |
|---|
| 260 | |aH. :|bKnxb,|c2001 |
|---|
| 300 | |a69tr. ;|c27cm |
|---|
| 500 | |aĐầu trang tên sách ghi : Trường Đại học Mỏ-Địa chất |
|---|
| 520 | |aCuốn sách trình bày về các dạng công trình biển trong dầu khí, cơ sở của phương pháp tính toán công trình biển, tải trọng do sóng biển, các tải trọng tính toán.... |
|---|
| 653 | |aThiết kế |
|---|
| 653 | |aXây dựng mỏ |
|---|
| 653 | |aCông trình biển |
|---|
| 690 | |aNgành Xây dựng |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(5): 303009930-4 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/ảnh bìa hồi cố nga/công trình biển.jpg |
|---|
| 890 | |a5|b0|c1|d1 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303009930
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
627 NG-B
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
303009931
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
627 NG-B
|
Sách tham khảo Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
303009932
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
627 NG-B
|
Sách tham khảo Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
303009933
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
627 NG-B
|
Sách tham khảo Việt
|
4
|
|
|
|
|
5
|
303009934
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
627 NG-B
|
Sách tham khảo Việt
|
5
|
|
|
|
|
|
|
|