|
DDC
| 622.7 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Bơi | |
Nhan đề
| Cơ sở tuyển khoáng / Nguyễn Bơi (chủ biên), Trần Văn Lùng, Phạm Hữu Giang | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giao thông vận tải,1999 | |
Mô tả vật lý
| 187tr. ;27cm | |
Phụ chú
| Đầu trang tên sách :Trường Đại học Mỏ-Địa chất | |
Tóm tắt
| Những khái niệm cơ bản về khoáng sản, ý nghĩa, phương pháp và quá trình tuyển khoáng sản. Chuẩn bị khoáng sản, làm giàu khoáng sản, hoàn thiện sản phẩm và kiểm tra chất lượng | |
Từ khóa tự do
| Tuyển khoáng | |
Từ khóa tự do
| Chuẩn bị khoáng sản | |
Từ khóa tự do
| Làm giàu khoáng sản | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm Hữu Giang | |
Tác giả(bs) CN
| Trần Văn Lùng | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình nội sinh(134): 101010293-364, 101016225-86 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303000016-20 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 1547 |
|---|
| 002 | 511 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | E68FC608-8F6E-429B-9C5A-2BD6BFB92AE2 |
|---|
| 005 | 202209200956 |
|---|
| 008 | 041025s1999 vm| vie|| |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20220920095642|bchili|c20171016103858|dhuudo|y20160303142504|zhaonh |
|---|
| 082 | |a622.7|bNG-B |
|---|
| 100 | |aNguyễn Bơi |
|---|
| 245 | |aCơ sở tuyển khoáng /|cNguyễn Bơi (chủ biên), Trần Văn Lùng, Phạm Hữu Giang |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiao thông vận tải,|c1999 |
|---|
| 300 | |a187tr. ;|c27cm |
|---|
| 500 | |aĐầu trang tên sách :Trường Đại học Mỏ-Địa chất |
|---|
| 520 | |aNhững khái niệm cơ bản về khoáng sản, ý nghĩa, phương pháp và quá trình tuyển khoáng sản. Chuẩn bị khoáng sản, làm giàu khoáng sản, hoàn thiện sản phẩm và kiểm tra chất lượng |
|---|
| 653 | |aTuyển khoáng |
|---|
| 653 | |aChuẩn bị khoáng sản |
|---|
| 653 | |aLàm giàu khoáng sản |
|---|
| 700 | |aPhạm Hữu Giang |
|---|
| 700 | |aTrần Văn Lùng |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình nội sinh|j(134): 101010293-364, 101016225-86 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(5): 303000016-20 |
|---|
| 890 | |a139|b13|c1|d1 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101010327
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622 NG-B
|
Giáo trình nội sinh
|
35
|
|
|
|
|
2
|
101010328
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622 NG-B
|
Giáo trình nội sinh
|
36
|
Hạn trả:17-01-2027
|
|
|
|
3
|
101010329
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622 NG-B
|
Giáo trình nội sinh
|
37
|
|
|
|
|
4
|
101010330
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622 NG-B
|
Giáo trình nội sinh
|
38
|
|
|
|
|
5
|
101010331
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622 NG-B
|
Giáo trình nội sinh
|
39
|
|
|
|
|
6
|
101010332
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622 NG-B
|
Giáo trình nội sinh
|
40
|
Hạn trả:17-11-2026
|
|
|
|
7
|
101010333
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622 NG-B
|
Giáo trình nội sinh
|
41
|
Hạn trả:16-11-2026
|
|
|
|
8
|
101010334
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622 NG-B
|
Giáo trình nội sinh
|
42
|
|
|
|
|
9
|
101010335
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622 NG-B
|
Giáo trình nội sinh
|
43
|
|
|
|
|
10
|
101010336
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622 NG-B
|
Giáo trình nội sinh
|
44
|
|
|
|
|
|
|
|