- Giáo trình MĐC
- Ký hiệu PL/XG: 691 HÔ-G
Nhan đề: Khai thác mỏ vật liệu xây dựng /
|
DDC
| 691 | |
Tác giả CN
| Hồ Sĩ Giao | |
Nhan đề
| Khai thác mỏ vật liệu xây dựng / Hồ sĩ Giao, Nguyễn Sĩ Hội, Trần Mạnh Xuân | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục,1997 | |
Mô tả vật lý
| 407tr ;21cm | |
Từ khóa tự do
| Mỏ | |
Từ khóa tự do
| Xây dựng | |
Từ khóa tự do
| Khai thác mỏ | |
Từ khóa tự do
| Vật liệu xây dựng | |
Tác giả(bs) CN
| Trần Mạnh Xuân | |
Tác giả(bs) CN
| Hồ Sĩ Giao | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Sĩ Hội | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình khác(142): 102005552-641, 102011006-43, 102011078-85, 102014130-5 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303011760-1 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 1526 |
|---|
| 002 | 511 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | 579EE083-C2FD-441B-B8AF-5E45C01BBFA4 |
|---|
| 005 | 202208171049 |
|---|
| 008 | 041025s1997 vm| vie|| |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20220817104952|bchili|c20191225145227|d0489|y20160303142500|zhaonh |
|---|
| 082 | |a691|bHÔ-G |
|---|
| 100 | |aHồ Sĩ Giao |
|---|
| 245 | |aKhai thác mỏ vật liệu xây dựng /|cHồ sĩ Giao, Nguyễn Sĩ Hội, Trần Mạnh Xuân |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục,|c1997 |
|---|
| 300 | |a407tr ;|c21cm |
|---|
| 653 | |aMỏ |
|---|
| 653 | |aXây dựng |
|---|
| 653 | |aKhai thác mỏ |
|---|
| 653 | |aVật liệu xây dựng |
|---|
| 690 | |aNgành Mỏ |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Khai thác |
|---|
| 700 | |aTrần Mạnh Xuân |
|---|
| 700 | |aHồ Sĩ Giao |
|---|
| 700 | |aNguyễn Sĩ Hội |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình khác|j(142): 102005552-641, 102011006-43, 102011078-85, 102014130-5 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303011760-1 |
|---|
| 890 | |a144|b1|c1|d1 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
102011006
|
Kho Giáo trình khác
|
691 HÔ-G
|
Giáo trình khác
|
91
|
|
|
|
|
2
|
102011007
|
Kho Giáo trình khác
|
691 HÔ-G
|
Giáo trình khác
|
92
|
|
|
|
|
3
|
102011008
|
Kho Giáo trình khác
|
691 HÔ-G
|
Giáo trình khác
|
93
|
|
|
|
|
4
|
102011009
|
Kho Giáo trình khác
|
691 HÔ-G
|
Giáo trình khác
|
94
|
|
|
|
|
5
|
102011010
|
Kho Giáo trình khác
|
691 HÔ-G
|
Giáo trình khác
|
95
|
|
|
|
|
6
|
102011011
|
Kho Giáo trình khác
|
691 HÔ-G
|
Giáo trình khác
|
96
|
|
|
|
|
7
|
102011012
|
Kho Giáo trình khác
|
691 HÔ-G
|
Giáo trình khác
|
97
|
|
|
|
|
8
|
102011013
|
Kho Giáo trình khác
|
691 HÔ-G
|
Giáo trình khác
|
98
|
|
|
|
|
9
|
102011014
|
Kho Giáo trình khác
|
691 HÔ-G
|
Giáo trình khác
|
99
|
|
|
|
|
10
|
102011015
|
Kho Giáo trình khác
|
691 HÔ-G
|
Giáo trình khác
|
100
|
|
|
|
|
|
|
|