- Giáo trình MĐC
- Ký hiệu PL/XG: 624.19 NG-Đ
Nhan đề: Công nghệ xây dựng công trình ngầm.
|
DDC
| 624.19 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Văn Đước | |
Nhan đề
| Công nghệ xây dựng công trình ngầm.T.1 :Thi công lò bằng,lò nghiêng và hầm trạm trong mỏ / Nguyễn Văn Đước chủ biên,Võ Trọng Hùng;. | |
Thông tin xuất bản
| H. :,1997 | |
Mô tả vật lý
| 291 tr. ;27 cm | |
Phụ chú
| Đầu trang tên sách :Trường Đại học Mỏ - Địa chất | |
Tóm tắt
| Đề cập đến những vấn đề cơ bản nhất của từng khâu công nghệ và tổ chức thi công trong quá trình xây dựng các đường lò bằng, lò nghiêng và hầm trạm trong những điều kiện thi công khác nhau tại các mỏ khai thác hầm lò. | |
Từ khóa tự do
| Lò bằng | |
Từ khóa tự do
| Lò nghiêng | |
Từ khóa tự do
| Mỏ | |
Từ khóa tự do
| Xây dựng | |
Tác giả(bs) CN
| Võ Trọng Hùng | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình nội sinh(26): 101016160-73, 101021344-55 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(10): 303003051-60 |
| |
000
| 00000nfm a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 1465 |
|---|
| 002 | 511 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | 926DA71D-BDEA-4143-9DF3-10F53B60155F |
|---|
| 005 | 201812031548 |
|---|
| 008 | 041025s1997 vm| vie|| |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20181203154848|bphanphuong|c20171016104343|dhuudo|y20160303142449|zhaonh |
|---|
| 082 | |a624.19|bNG-Đ |
|---|
| 100 | |aNguyễn Văn Đước |
|---|
| 245 | |aCông nghệ xây dựng công trình ngầm.|nT.1 :Thi công lò bằng,lò nghiêng và hầm trạm trong mỏ /|cNguyễn Văn Đước chủ biên,Võ Trọng Hùng;. |
|---|
| 260 | |aH. :,|c1997 |
|---|
| 300 | |a291 tr. ;|c27 cm |
|---|
| 500 | |aĐầu trang tên sách :Trường Đại học Mỏ - Địa chất |
|---|
| 520 | |aĐề cập đến những vấn đề cơ bản nhất của từng khâu công nghệ và tổ chức thi công trong quá trình xây dựng các đường lò bằng, lò nghiêng và hầm trạm trong những điều kiện thi công khác nhau tại các mỏ khai thác hầm lò. |
|---|
| 653 | |aLò bằng |
|---|
| 653 | |aLò nghiêng |
|---|
| 653 | |aMỏ |
|---|
| 653 | |aXây dựng |
|---|
| 700 | |aVõ Trọng Hùng |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình nội sinh|j(26): 101016160-73, 101021344-55 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(10): 303003051-60 |
|---|
| 890 | |c1|d1|a36|b4 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101021344
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
624.1 NG-Đ
|
Giáo trình nội sinh
|
15
|
Hạn trả:10-07-2018
|
|
|
|
2
|
101021345
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
624.1 NG-Đ
|
Giáo trình nội sinh
|
16
|
|
|
|
|
3
|
101021346
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
624.1 NG-Đ
|
Giáo trình nội sinh
|
17
|
|
|
|
|
4
|
101021347
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
624.1 NG-Đ
|
Giáo trình nội sinh
|
18
|
|
|
|
|
5
|
101021348
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
624.1 NG-Đ
|
Giáo trình nội sinh
|
19
|
|
|
|
|
6
|
101021349
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
624.1 NG-Đ
|
Giáo trình nội sinh
|
20
|
|
|
|
|
7
|
101021350
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
624.1 NG-Đ
|
Giáo trình nội sinh
|
21
|
|
|
|
|
8
|
101021351
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
624.1 NG-Đ
|
Giáo trình nội sinh
|
22
|
|
|
|
|
9
|
101021352
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
624.1 NG-Đ
|
Giáo trình nội sinh
|
23
|
|
|
|
|
10
|
101021353
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
624.1 NG-Đ
|
Giáo trình nội sinh
|
24
|
|
|
|
|
|
|
|