|
DDC
| 333.7068 |
|
Tác giả CN
| Nguyễn Ngọc Dung |
|
Nhan đề
| Quản lý tài nguyên và môi trường / Nguyễn Ngọc Dung |
|
Lần xuất bản
| Tái bản |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Xây dựng,2012 |
|
Mô tả vật lý
| 256tr. ;27cm. |
|
Tóm tắt
| Giới thiệu về tài nguyên, môi trường và phát triển bền vững. Quản lý tài nguyên và môi trường. Quản lý tài nguyên và môi trường nước, môi trường không khí, môi trường đất |
|
Từ khóa tự do
| Quản lý |
|
Từ khóa tự do
| Môi trường |
|
Từ khóa tự do
| Tài nguyên |
|
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình nội sinh(45): 101016345-89 |
|
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303001417-21 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 10946 |
|---|
| 002 | 512 |
|---|
| 004 | F2DEA42F-AC0C-4ED8-BBD6-0A8BE60DEA3E |
|---|
| 005 | 201610311439 |
|---|
| 008 | 081223s2012 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20161031143954|bhuudo|c20160816152850|ddomuong|y20160816152733|zdomuong |
|---|
| 082 | |a333.7068|bNG-D |
|---|
| 100 | |aNguyễn Ngọc Dung |
|---|
| 245 | |aQuản lý tài nguyên và môi trường /|cNguyễn Ngọc Dung |
|---|
| 250 | |aTái bản |
|---|
| 260 | |aH. :|bXây dựng,|c2012 |
|---|
| 300 | |a256tr. ;|c27cm. |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu về tài nguyên, môi trường và phát triển bền vững. Quản lý tài nguyên và môi trường. Quản lý tài nguyên và môi trường nước, môi trường không khí, môi trường đất |
|---|
| 653 | |aQuản lý |
|---|
| 653 | |aMôi trường |
|---|
| 653 | |aTài nguyên |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình nội sinh|j(45): 101016345-89 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(5): 303001417-21 |
|---|
| 890 | |a50|b21|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303001417
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
333.7068 NG-D
|
Sách tham khảo Việt
|
46
|
|
|
|
|
2
|
303001418
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
333.7068 NG-D
|
Sách tham khảo Việt
|
47
|
|
|
|
|
3
|
303001419
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
333.7068 NG-D
|
Sách tham khảo Việt
|
48
|
|
|
|
|
4
|
303001420
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
333.7068 NG-D
|
Sách tham khảo Việt
|
49
|
|
|
|
|
5
|
303001421
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
333.7068 NG-D
|
Sách tham khảo Việt
|
50
|
|
|
|
|
6
|
101016345
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
333.7 NG-D
|
Giáo trình khác
|
1
|
|
|
|
|
7
|
101016346
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
333.7 NG-D
|
Giáo trình khác
|
2
|
|
|
|
|
8
|
101016347
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
333.7 NG-D
|
Giáo trình khác
|
3
|
|
|
|
|
9
|
101016348
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
333.7 NG-D
|
Giáo trình khác
|
4
|
|
|
|
|
10
|
101016349
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
333.7 NG-D
|
Giáo trình khác
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào