- Giáo trình MĐC
- Ký hiệu PL/XG: 553.4 TR - C
Nhan đề: Giáo trình địa chất các mỏ khoáng công nghiệp kim loại /
|
DDC
| 553.4 | |
Nhan đề
| Giáo trình địa chất các mỏ khoáng công nghiệp kim loại / Trần Bỉnh Chư, Đinh Hữu Minh (Ch.b), Ngô Xuân Đắc,... | |
Thông tin xuất bản
| H. :Khoa học và kỹ thuật,2013 | |
Mô tả vật lý
| 268tr. ;27cm. | |
Từ khóa tự do
| Địa chất | |
Từ khóa tự do
| Địa chất khoáng sản | |
Từ khóa tự do
| Khoáng sản kim loại | |
Tác giả(bs) CN
| Đinh Hữu Minh | |
Tác giả(bs) CN
| Ngô Xuân Đắc | |
Tác giả(bs) CN
| Trần Bỉnh Chư | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình nội sinh(77): 101000640-63, 101014442-7, 101021149-74, 101032657-77 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303008224-8 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 10839 |
|---|
| 002 | 511 |
|---|
| 004 | 88B9CA74-3E91-4E29-BBF9-399F46090BF5 |
|---|
| 005 | 201908261449 |
|---|
| 008 | 081223s2013 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20190826144930|bphanphuong|c20190826104245|dphanphuong|y20160308095532|zphanphuong |
|---|
| 082 | |a553.4|bTR - C |
|---|
| 245 | |aGiáo trình địa chất các mỏ khoáng công nghiệp kim loại /|cTrần Bỉnh Chư, Đinh Hữu Minh (Ch.b), Ngô Xuân Đắc,... |
|---|
| 260 | |aH. :|bKhoa học và kỹ thuật,|c2013 |
|---|
| 300 | |a268tr. ;|c27cm. |
|---|
| 653 | |aĐịa chất |
|---|
| 653 | |aĐịa chất khoáng sản |
|---|
| 653 | |aKhoáng sản kim loại |
|---|
| 690 | |aNgành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Địa chất |
|---|
| 700 | |aĐinh Hữu Minh |
|---|
| 700 | |aNgô Xuân Đắc |
|---|
| 700 | |aTrần Bỉnh Chư |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình nội sinh|j(77): 101000640-63, 101014442-7, 101021149-74, 101032657-77 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(5): 303008224-8 |
|---|
| 890 | |a82|b1|c1|d1 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101021149
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
553 TR - C
|
Giáo trình nội sinh
|
31
|
|
|
|
|
2
|
101021150
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
553 TR - C
|
Giáo trình nội sinh
|
32
|
|
|
|
|
3
|
101021151
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
553 TR - C
|
Giáo trình nội sinh
|
33
|
|
|
|
|
4
|
101021152
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
553 TR - C
|
Giáo trình nội sinh
|
34
|
|
|
|
|
5
|
101021153
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
553 TR - C
|
Giáo trình nội sinh
|
35
|
|
|
|
|
6
|
101021154
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
553 TR - C
|
Giáo trình nội sinh
|
36
|
|
|
|
|
7
|
101021155
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
553 TR - C
|
Giáo trình nội sinh
|
37
|
|
|
|
|
8
|
101021156
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
553 TR - C
|
Giáo trình nội sinh
|
38
|
|
|
|
|
9
|
101021157
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
553 TR - C
|
Giáo trình nội sinh
|
39
|
|
|
|
|
10
|
101021158
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
553 TR - C
|
Giáo trình nội sinh
|
40
|
|
|
|
|
|
|
|