|
DDC
| 621.3815 |
|
Tác giả CN
| Phạm Nguyễn Thanh Loan, |
|
Nhan đề
| Thiết kế IC tương tự / Phạm Nguyễn Thanh Loan, Nguyễn Văn Quyết |
|
Thông tin xuất bản
| Bách khoa HN,2025 |
|
Mô tả vật lý
| 197tr. ;24cm. |
|
Tóm tắt
| Giới thiệu kiến thức về chuyên ngành thiết kế vi mạch tích hợp tương tự; cấu trúc và mô hình khảo sát hoạt động của transistor trường MOSFET; các vi mạch khuếch đại đơn và đa tầng; mạch khuếch đại vi sai; mạch gương dòng và kỹ thuật phân cực; mạch so sánh; tạp âm; độ ổn định và đáp ứng tần số của mạch; hướng dẫn sử dụng phần mềm thiết kế LTSPICE cho thiết kế vi mạch thích hợp |
|
Từ khóa tự do
| Công nghệ điện từ; |
|
Từ khóa tự do
| Mạch tích hợp |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Văn Quyết |
|
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình khác(18): 102027838-55 |
|
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014358-9 |
|
Ghi chú bản lưu
| VĐ 6295(2) Q 1505(18) |
|
|
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 34964 |
|---|
| 002 | 512 |
|---|
| 004 | BCCB5AE8-8EC5-4414-A279-27A371E0F4DE |
|---|
| 005 | 202605191452 |
|---|
| 008 | 2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c135000 |
|---|
| 039 | |a20260519145247|bthanhhuong|y20251226163018|zthanhhuong |
|---|
| 082 | |a621.3815|bPH-L |
|---|
| 100 | |aPhạm Nguyễn Thanh Loan, |
|---|
| 245 | |aThiết kế IC tương tự /|cPhạm Nguyễn Thanh Loan, Nguyễn Văn Quyết |
|---|
| 260 | |bBách khoa HN,|c2025 |
|---|
| 300 | |a197tr. ;|c24cm. |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu kiến thức về chuyên ngành thiết kế vi mạch tích hợp tương tự; cấu trúc và mô hình khảo sát hoạt động của transistor trường MOSFET; các vi mạch khuếch đại đơn và đa tầng; mạch khuếch đại vi sai; mạch gương dòng và kỹ thuật phân cực; mạch so sánh; tạp âm; độ ổn định và đáp ứng tần số của mạch; hướng dẫn sử dụng phần mềm thiết kế LTSPICE cho thiết kế vi mạch thích hợp |
|---|
| 653 | |aCông nghệ điện từ; |
|---|
| 653 | |aMạch tích hợp |
|---|
| 690 | |aNgành Cơ điện |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Điện - Điện tử |
|---|
| 700 | |aNguyễn Văn Quyết |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình khác|j(18): 102027838-55 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303014358-9 |
|---|
| 866 | |aVĐ 6295(2) Q 1505(18) |
|---|
| 890 | |a20|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aMua Tiếng Việt 2025 (25-26) |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303014358
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
621.3815 PH-L
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
303014359
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
621.3815 PH-L
|
Sách tham khảo Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
102027838
|
Kho Giáo trình khác
|
621.3815 PH-L
|
Giáo trình khác
|
3
|
|
|
|
|
4
|
102027839
|
Kho Giáo trình khác
|
621.3815 PH-L
|
Giáo trình khác
|
4
|
|
|
|
|
5
|
102027840
|
Kho Giáo trình khác
|
621.3815 PH-L
|
Giáo trình khác
|
5
|
|
|
|
|
6
|
102027841
|
Kho Giáo trình khác
|
621.3815 PH-L
|
Giáo trình khác
|
6
|
|
|
|
|
7
|
102027842
|
Kho Giáo trình khác
|
621.3815 PH-L
|
Giáo trình khác
|
7
|
|
|
|
|
8
|
102027843
|
Kho Giáo trình khác
|
621.3815 PH-L
|
Giáo trình khác
|
8
|
|
|
|
|
9
|
102027844
|
Kho Giáo trình khác
|
621.3815 PH-L
|
Giáo trình khác
|
9
|
|
|
|
|
10
|
102027845
|
Kho Giáo trình khác
|
621.3815 PH-L
|
Giáo trình khác
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào