|
DDC
| 621.811 |
|
Tác giả CN
| Nguyễn Phong Điền, |
|
Nhan đề
| Dao động và động lực học máy |
|
Thông tin xuất bản
| Bách khoa HN,2025 |
|
Mô tả vật lý
| 409tr. ;27cm. |
|
Tóm tắt
| Trình bày về dao động và động lực học máy; cơ sở động lực học hệ nhiều vật; phân tích động học máy và cơ cấu; động lực học máy rắn một bậc tự do; cân bằng máy; dao động tuyến tính của hệ một bậc tự do; dao động tuyến tính của hệ nhiều bậc tự do; dao động tuyến tính của hệ liên tục; dao động lớn của hệ rotor; đo đạc và phân tích dao động thực nghiệm |
|
Từ khóa tự do
| Điện lực |
|
Từ khóa tự do
| Kỹ thuật máy |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Quang Hoàng, |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Vân Hương |
|
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình khác(18): 102027321-38 |
|
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014197-8 |
|
Ghi chú bản lưu
| VĐ 6218(2) Q1482(18) |
|
|
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 34904 |
|---|
| 002 | 512 |
|---|
| 004 | 9AADE5B9-3809-4D88-9ABD-792F15FF1CE5 |
|---|
| 005 | 202603050919 |
|---|
| 008 | 2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c258000 |
|---|
| 039 | |a20260305091915|bthanhhuong|c20260305091818|dthanhhuong|y20251226163000|zthanhhuong |
|---|
| 082 | |a621.811|bNG-Đ |
|---|
| 100 | |aNguyễn Phong Điền, |
|---|
| 245 | |aDao động và động lực học máy |
|---|
| 260 | |bBách khoa HN,|c2025 |
|---|
| 300 | |a409tr. ;|c27cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày về dao động và động lực học máy; cơ sở động lực học hệ nhiều vật; phân tích động học máy và cơ cấu; động lực học máy rắn một bậc tự do; cân bằng máy; dao động tuyến tính của hệ một bậc tự do; dao động tuyến tính của hệ nhiều bậc tự do; dao động tuyến tính của hệ liên tục; dao động lớn của hệ rotor; đo đạc và phân tích dao động thực nghiệm |
|---|
| 653 | |aĐiện lực |
|---|
| 653 | |aKỹ thuật máy |
|---|
| 690 | |aNgành Cơ điện |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Kỹ thuật cơ khí |
|---|
| 700 | |aNguyễn Quang Hoàng, |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Vân Hương |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình khác|j(18): 102027321-38 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303014197-8 |
|---|
| 866 | |aVĐ 6218(2) Q1482(18) |
|---|
| 890 | |a20|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aMua Tiếng Việt 2025 (25-26) |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303014197
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
621.811 NG-Đ
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
303014198
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
621.811 NG-Đ
|
Sách tham khảo Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
102027321
|
Kho Giáo trình khác
|
621.811 NG-Đ
|
Giáo trình khác
|
3
|
|
|
|
|
4
|
102027322
|
Kho Giáo trình khác
|
621.811 NG-Đ
|
Giáo trình khác
|
4
|
|
|
|
|
5
|
102027323
|
Kho Giáo trình khác
|
621.811 NG-Đ
|
Giáo trình khác
|
5
|
|
|
|
|
6
|
102027324
|
Kho Giáo trình khác
|
621.811 NG-Đ
|
Giáo trình khác
|
6
|
|
|
|
|
7
|
102027325
|
Kho Giáo trình khác
|
621.811 NG-Đ
|
Giáo trình khác
|
7
|
|
|
|
|
8
|
102027326
|
Kho Giáo trình khác
|
621.811 NG-Đ
|
Giáo trình khác
|
8
|
|
|
|
|
9
|
102027327
|
Kho Giáo trình khác
|
621.811 NG-Đ
|
Giáo trình khác
|
9
|
|
|
|
|
10
|
102027328
|
Kho Giáo trình khác
|
621.811 NG-Đ
|
Giáo trình khác
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào