- Giáo trình khác
- Ký hiệu PL/XG: 620.1 PH-S
Nhan đề: Kỹ thuật lập trình trong thủy khí ứng dụng /
 |
DDC
| 620.1 | |
Tác giả CN
| Phạm Văn Sáng | |
Nhan đề
| Kỹ thuật lập trình trong thủy khí ứng dụng / Phạm Văn Sáng (Ch.b), Ngô Ích Long | |
Thông tin xuất bản
| Bách khoa HN,2025 | |
Mô tả vật lý
| 319tr. ;27cm. | |
Tóm tắt
| Định liuaatj bảo toàn khối lượng, đối lưu. phương trình tổng quát trong cơ học chất lỏng, phương pháp sai phân hưux hạn, lập trình tính toán phương pháp sai phân hữu hạn, lưới tính toán, bài toán đối lưu | |
Từ khóa tự do
| Lập trình | |
Từ khóa tự do
| Thủy khí | |
Tác giả(bs) CN
| Ngô Ích Long | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình khác(18): 102027802-19 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014354-5 | |
Ghi chú bản lưu
| VĐ6294(2), Q1504(18 |
| |
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 34903 |
|---|
| 002 | 512 |
|---|
| 004 | 63BF0765-DF61-480F-BB39-1E82446FEAF9 |
|---|
| 005 | 202605211452 |
|---|
| 008 | 2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c218000 |
|---|
| 039 | |a20260521145211|bthanhhuong|c20260521145035|dthanhhuong|y20251226163000|zthanhhuong |
|---|
| 082 | |a620.1|bPH-S |
|---|
| 100 | |aPhạm Văn Sáng |
|---|
| 245 | |aKỹ thuật lập trình trong thủy khí ứng dụng /|cPhạm Văn Sáng (Ch.b), Ngô Ích Long |
|---|
| 260 | |bBách khoa HN,|c2025 |
|---|
| 300 | |a319tr. ;|c27cm. |
|---|
| 520 | |aĐịnh liuaatj bảo toàn khối lượng, đối lưu. phương trình tổng quát trong cơ học chất lỏng, phương pháp sai phân hưux hạn, lập trình tính toán phương pháp sai phân hữu hạn, lưới tính toán, bài toán đối lưu |
|---|
| 653 | |aLập trình |
|---|
| 653 | |aThủy khí |
|---|
| 690 | |aNgành Cơ điện |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Kỹ thuật cơ khí |
|---|
| 700 | |aNgô Ích Long |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình khác|j(18): 102027802-19 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303014354-5 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34903.jpg |
|---|
| 866 | |aVĐ6294(2), Q1504(18 |
|---|
| 890 | |a20|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aMua Tiếng Việt 2025 (25-26) |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303014354
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
620.1 PH-S
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
303014355
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
620.1 PH-S
|
Sách tham khảo Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
102027802
|
Kho Giáo trình khác
|
620.1 PH-S
|
Giáo trình khác
|
3
|
|
|
|
|
4
|
102027803
|
Kho Giáo trình khác
|
620.1 PH-S
|
Giáo trình khác
|
4
|
|
|
|
|
5
|
102027804
|
Kho Giáo trình khác
|
620.1 PH-S
|
Giáo trình khác
|
5
|
|
|
|
|
6
|
102027805
|
Kho Giáo trình khác
|
620.1 PH-S
|
Giáo trình khác
|
6
|
|
|
|
|
7
|
102027806
|
Kho Giáo trình khác
|
620.1 PH-S
|
Giáo trình khác
|
7
|
|
|
|
|
8
|
102027807
|
Kho Giáo trình khác
|
620.1 PH-S
|
Giáo trình khác
|
8
|
|
|
|
|
9
|
102027808
|
Kho Giáo trình khác
|
620.1 PH-S
|
Giáo trình khác
|
9
|
|
|
|
|
10
|
102027809
|
Kho Giáo trình khác
|
620.1 PH-S
|
Giáo trình khác
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|