- Giáo trình khác
- Ký hiệu PL/XG: 629.8 PH-H
Nhan đề: Cở sở truyền động và điều khiển thủy lực lý thuyết và bài tập /
|
DDC
| 629.8 | |
Tác giả CN
| Phạm Trọng Hòa, | |
Nhan đề
| Cở sở truyền động và điều khiển thủy lực lý thuyết và bài tập / Phạm Trọng Hòa | |
Thông tin xuất bản
| Khoa học và kỹ thuật,2018 | |
Mô tả vật lý
| 332tr. ;21cm. | |
Tóm tắt
| Giới thiệu chung :( Phân loại, cấu trúc và các mạch cơ bản của truyển động thủy lực, phạm vi ứng dụng, tiêu chí đánh giá hệ thống, so sánh với các loại truyền động khác,xu hướng pgats triển của truyền động. Cơ sở lý thuyết cơ thủy; Đầu thủy lực; Bơm , mô tơ xi lanh thủy lực, Van thủy lực,,,,,,,, | |
Từ khóa tự do
| Truyền động | |
Từ khóa tự do
| Thủy lực | |
Tác giả(bs) CN
| Jurgen Weber | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình khác(18): 102028275-92 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014538-9 | |
Ghi chú bản lưu
| VĐ 6441(2) Q 1527(187) |
| |
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 34862 |
|---|
| 002 | 512 |
|---|
| 004 | D9A5B149-F596-4180-AA4B-AA8E0C99AA97 |
|---|
| 005 | 202607240941 |
|---|
| 008 | 2018 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c148000 |
|---|
| 039 | |a20260724094140|bthanhhuong|y20251226162948|zthanhhuong |
|---|
| 082 | |a629.8|bPH-H |
|---|
| 100 | |aPhạm Trọng Hòa, |
|---|
| 245 | |aCở sở truyền động và điều khiển thủy lực lý thuyết và bài tập /|cPhạm Trọng Hòa |
|---|
| 260 | |bKhoa học và kỹ thuật,|c2018 |
|---|
| 300 | |a332tr. ;|c21cm. |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu chung :( Phân loại, cấu trúc và các mạch cơ bản của truyển động thủy lực, phạm vi ứng dụng, tiêu chí đánh giá hệ thống, so sánh với các loại truyền động khác,xu hướng pgats triển của truyền động. Cơ sở lý thuyết cơ thủy; Đầu thủy lực; Bơm , mô tơ xi lanh thủy lực, Van thủy lực,,,,,,,, |
|---|
| 653 | |aTruyền động |
|---|
| 653 | |aThủy lực |
|---|
| 690 | |aNgành Cơ điện |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành tự động hóa |
|---|
| 700 | |aJurgen Weber |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình khác|j(18): 102028275-92 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303014538-9 |
|---|
| 866 | |aVĐ 6441(2) Q 1527(187) |
|---|
| 890 | |a20|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aMua Tiếng Việt 2025 (25-26) |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303014538
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
629.8 PH-H
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
303014539
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
629.8 PH-H
|
Sách tham khảo Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
102028275
|
Kho Giáo trình khác
|
629.8 PH-H
|
Giáo trình khác
|
3
|
|
|
|
|
4
|
102028276
|
Kho Giáo trình khác
|
629.8 PH-H
|
Giáo trình khác
|
4
|
|
|
|
|
5
|
102028277
|
Kho Giáo trình khác
|
629.8 PH-H
|
Giáo trình khác
|
5
|
|
|
|
|
6
|
102028278
|
Kho Giáo trình khác
|
629.8 PH-H
|
Giáo trình khác
|
6
|
|
|
|
|
7
|
102028279
|
Kho Giáo trình khác
|
629.8 PH-H
|
Giáo trình khác
|
7
|
|
|
|
|
8
|
102028280
|
Kho Giáo trình khác
|
629.8 PH-H
|
Giáo trình khác
|
8
|
|
|
|
|
9
|
102028281
|
Kho Giáo trình khác
|
629.8 PH-H
|
Giáo trình khác
|
9
|
|
|
|
|
10
|
102028282
|
Kho Giáo trình khác
|
629.8 PH-H
|
Giáo trình khác
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|